Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

顔色

kaoiro
noun★Trung cấp💡 sắc mặt

“彼は顔色が悪いです。”

Anh ấy sắc mặt xấu quá.

neutral

sắc mặt (thể hiện trạng thái sức khỏe, tâm trạng hoặc cảm xúc thông qua biểu hiện trên khuôn mặt)

顔色が悪いですね。大丈夫ですか?

Sắc mặt anh không tốt lắm. Có sao không?

疲れた顔色をしている。

Trông anh có vẻ mệt mỏi.

💡

Thường dùng để quan sát sức khỏe hoặc tâm trạng của người khác mà không cần lời nói. Có thể mang nghĩa tích cực (khỏe mạnh) hoặc tiêu cực (mệt mỏi, bệnh tật).

Cụm từ kết hợp

顔色が悪いsắc mặt xấu, trông không khỏe顔色を伺うnhìn sắc mặt để đoán tâm trạng顔色を見るxem sắc mặt (để đánh giá tình hình)

Từ đồng nghĩa

表情顔つき

Từ trái nghĩa

健康そうな顔色血色が良い

Cụm từ liên quan

顔が真っ青cụm từ
mặt tái mét (do sợ hãi hoặc bệnh tật)
顔色を変えるcụm từ
thay đổi sắc mặt đột ngột (do ngạc nhiên, sợ hãi)

💡Mẹo hay

Phân biệt 顔色 và 表情

顔色 chủ yếu chỉ màu sắc/sức khỏe thể hiện trên da mặt, trong khi 表情 (hyōjō) bao gồm cả nét mặt, cử chỉ và biểu cảm toàn diện. Ví dụ: 「顔色が悪い」chỉ sắc mặt xanh xao, còn 「表情が暗い」chỉ vẻ mặt buồn bã.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng tự nhiên trong hội thoại

Khi quan sát sắc mặt người khác, người Nhật thường dùng 顔色を伺う (nhìn sắc mặt để đoán ý) trong ngữ cảnh lịch sự. Ví dụ: 彼女の顔色を伺いながら話す (vừa nói vừa quan sát sắc mặt cô ấy).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 顔 (kao - khuôn mặt) và 色 (iro - màu sắc). Ban đầu chỉ nghĩa đen là màu sắc trên khuôn mặt, sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ biểu hiện cảm xúc/thái độ thông qua nét mặt.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để quan sát sức khỏe hoặc tâm trạng người khác. 2. Không dùng để mô tả bản thân (trừ khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt). 3. Có thể kết hợp với động từ 見る, 伺う, 察する để chỉ hành động quan sát sắc mặt.

Phân tích từ

顔
khuôn mặt
root
+
色
màu sắc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.