Looking up...
“彼は顔色が悪いです。”
Anh ấy sắc mặt xấu quá.
sắc mặt (thể hiện trạng thái sức khỏe, tâm trạng hoặc cảm xúc thông qua biểu hiện trên khuôn mặt)
顔色が悪いですね。大丈夫ですか?
Sắc mặt anh không tốt lắm. Có sao không?
疲れた顔色をしている。
Trông anh có vẻ mệt mỏi.
Thường dùng để quan sát sức khỏe hoặc tâm trạng của người khác mà không cần lời nói. Có thể mang nghĩa tích cực (khỏe mạnh) hoặc tiêu cực (mệt mỏi, bệnh tật).
顔色 chủ yếu chỉ màu sắc/sức khỏe thể hiện trên da mặt, trong khi 表情 (hyōjō) bao gồm cả nét mặt, cử chỉ và biểu cảm toàn diện. Ví dụ: 「顔色が悪い」chỉ sắc mặt xanh xao, còn 「表情が暗い」chỉ vẻ mặt buồn bã.
Khi quan sát sắc mặt người khác, người Nhật thường dùng 顔色を伺う (nhìn sắc mặt để đoán ý) trong ngữ cảnh lịch sự. Ví dụ: 彼女の顔色を伺いながら話す (vừa nói vừa quan sát sắc mặt cô ấy).
Từ ghép giữa 顔 (kao - khuôn mặt) và 色 (iro - màu sắc). Ban đầu chỉ nghĩa đen là màu sắc trên khuôn mặt, sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ biểu hiện cảm xúc/thái độ thông qua nét mặt.
1. Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để quan sát sức khỏe hoặc tâm trạng người khác. 2. Không dùng để mô tả bản thân (trừ khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt). 3. Có thể kết hợp với động từ 見る, 伺う, 察する để chỉ hành động quan sát sắc mặt.