Looking up...
“家族の安全を祈る。”
Tôi cầu nguyện cho sự an toàn của gia đình.
Cầu xin thần linh, Phật, Chúa hoặc sức mạnh siêu nhiên ban phước lành, bình an, hoặc điều tốt đẹp cho ai đó hoặc cho bản thân.
健康を祈る。
Tôi cầu nguyện cho sức khỏe.
試験に合格できるように祈る。
Tôi cầu nguyện để có thể đỗ kỳ thi.
Thường đi kèm với các đối tượng cụ thể như sức khỏe, thành công, hoặc sự an toàn. Có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đời thường.
Hy vọng, mong ước một điều gì đó xảy ra (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không cầu xin siêu nhiên).
明日は晴れるといいな、祈ってるよ。
Ngày mai trời nắng thì tốt biết mấy, tôi hy vọng vậy.
Dùng trong giao tiếp thân mật, gần giống với 'mong' hoặc 'hy vọng' trong tiếng Việt.
祈る thường nhấn mạnh vào sự hướng tới một thế lực siêu nhiên (thần linh, Phật, vũ trụ) để xin ban phước lành, trong khi 願う mang tính chủ quan hơn, chỉ đơn thuần là mong ước. Ví dụ: 試験に合格できますように願う (Tôi mong thi đỗ) có thể không liên quan đến tôn giáo, trong khi 試験に合格できるように神に祈る (Tôi cầu nguyện với thần linh để thi đỗ) lại mang sắc thái tôn giáo rõ ràng.
Khi nói về cầu nguyện trong tôn giáo, thường dùng các cụm như 神に祈る (kaminorou - cầu nguyện với thần), 仏に祈る (hotokenorou - cầu nguyện với Phật), hoặc 祈りを捧げる (inoriwosasaeru - dâng lời cầu nguyện).
Từ kanji 祈 (kì) nghĩa là 'cầu nguyện' kết hợp với động từ 祈る (inoru). Kanji 祈 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa gốc là 'cầu xin, khẩn cầu'. Trong tiếng Nhật, 祈る thể hiện hành động hướng tới một thế lực siêu nhiên hoặc hy vọng vào tương lai.
1. Trong ngữ cảnh tôn giáo (Phật giáo, Thiên Chúa giáo), 祈る thường đi kèm với các hành động như chắp tay, quỳ gối. 2. Trong đời sống thường ngày, 祈る có thể dùng để thể hiện sự mong muốn mạnh mẽ, nhưng không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo. 3. Không nên nhầm lẫn với 願う (negau) - 'mong ước' mang tính chủ quan hơn, hoặc 呪う (norou) - 'nguyền rủa'.