Looking up...
この二つの商品は類似している。
Hai sản phẩm này có sự tương tự nhau.
sự tương tự giữa hai vật thể, hiện tượng hoặc khái niệm
類似の例を挙げてください。
Xin hãy nêu ví dụ về sự tương tự.
類似点を比較する
so sánh những điểm tương tự
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý, kỹ thuật hoặc kinh doanh để chỉ sự giống nhau về hình thức, chức năng hoặc đặc điểm.
gần giống, có đặc điểm tương tự
類似商品を販売する
bán sản phẩm tương tự
類似の症状が見られる
xuất hiện triệu chứng tương tự
Dùng như tính từ (na-adjective) trong cấu trúc 「類似の+N」
類似 nhấn mạnh sự tương tự giữa hai thứ khác nhau (AとBは類似している), trong khi 同じ chỉ sự giống nhau hoàn toàn (AとBは同じだ). Ví dụ: 「この二つの絵は似ている」→ dùng 類似, nhưng 「この二つの絵は同じだ」→ dùng 同じ.
Luôn đi kèm với cấu trúc so sánh (AとBは類似している / AとBの類似点 / Aに類似したB). Không dùng 類似 một mình như một tính từ đứng trước danh từ trừ khi theo sau bởi の (類似の商品).
Từ Hán-Nhật: 類 (loại, tương tự) + 似 (tự, giống) — xuất hiện từ thời kỳ Edo trong tiếng Nhật, vay mượn từ tiếng Hán cổ.
Không dùng để chỉ sự giống nhau hoàn toàn (dùng 同じ) hoặc sự giống nhau về mặt bản chất sâu sắc (dùng 同一). Luôn mang sắc thái so sánh sự tương tự về hình thức, đặc điểm bên ngoài hoặc chức năng.