希望する

kibō suru
mong muốn

将来、医者になることを希望します。

Tôi mong muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.


trang trọng

mong muốn, hy vọng, ước muốn đạt được điều gì đó trong tương lai

彼女は海外で働くことを希望しています。

Cô ấy mong muốn được làm việc ở nước ngoài.

このプロジェクトに参加することを希望します。

Tôi mong muốn được tham gia dự án này.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện nguyện vọng chính thức (ví dụ: đơn xin việc, thư xin học bổng).

thông thường

ước vọng, mong đợi (mang sắc thái nhẹ nhàng hơn)

夏休みに旅行に行きたいと希望しています。

Tôi mong là sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.

Có thể thay thế bằng 'mong muốn' hoặc 'ước' trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

希望を抱くấp ủ hy vọng希望に満ちたđầy hy vọng希望的観測dự đoán lạc quan希望退職nghỉ việc theo nguyện vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

希望的観測cụm từ
dự đoán lạc quan (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những dự đoán không thực tế)

Mẹo hay

Phân biệt 希望する và 願う

希望する thể hiện mong muốn mang tính khách quan, có khả năng xảy ra (ví dụ: 'hy vọng được nhận vào trường đại học'). 願う thường đi kèm với những điều mang tính chủ quan, tâm linh hoặc khó xảy ra (ví dụ: 'cầu mong sức khỏe').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 希望する?

Dùng khi thể hiện nguyện vọng chính thức, có cơ sở hợp lý. Không dùng cho những mong muốn mơ hồ, phi thực tế hoặc trong ngữ cảnh quá thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 希 (hi) nghĩa là 'hiếm, ít' + 望 (vọng) nghĩa là 'nhìn xa, mong muốn'. Kết hợp thành 'hy vọng, mong ước điều gì đó có thể xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

1. 希望する thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (văn bản pháp lý, đơn từ, thư xin việc). 2. Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường dùng 'mong muốn', 'ước', 'hy vọng' thay thế. 3. Không dùng 希望する cho những mong muốn tức thời hoặc không nghiêm túc (ví dụ: 'hy vọng mai trời nắng' → dùng 'hy vọng' thay thế). 4. Khi nói về nguyện vọng cá nhân, có thể dùng 'mong muốn' phổ biến hơn.

Phân tích từ

希
hiếm, ít (trong Hán-Việt)
root
+
望
nhìn xa, mong muốn
root
+
する
làm, thực hiện (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt