Looking up...
二つの商品の類似点を比較する。
So sánh điểm tương tự giữa hai sản phẩm.
Điểm giống nhau giữa hai hay nhiều sự vật/hiện tượng.
この二つの写真には類似点が多い。
Hai bức ảnh này có nhiều điểm tương tự.
類似点と相違点を整理してレポートにまとめる。
Sắp xếp điểm tương tự và điểm khác biệt rồi tóm tắt vào báo cáo.
Thường dùng trong phân tích, so sánh (ví dụ: sản phẩm, văn bản, hiện tượng xã hội).
類似点 nhấn mạnh vào sự tương tự giữa các đối tượng (có thể cùng bản chất hoặc khác bản chất nhưng có đặc điểm giống nhau). 共通点 chỉ sự giống nhau tuyệt đối hoặc thuộc cùng một nhóm (ví dụ: điểm chung giữa hai người bạn).
Luôn đi kèm với từ chỉ đối tượng so sánh (ví dụ: 二つの商品の類似点, 文章AとBの類似点).
類似 (類似する: giống nhau) + 点 (điểm, khía cạnh). Hán Việt: 類似 (loại tự) + 点 (điểm).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo phân tích hoặc thảo luận so sánh. Không dùng trong giao tiếp thân mật.