Looking up...
“外は風が強いです。”
Bên ngoài gió thổi mạnh.
luồng không khí tự nhiên di chuyển trong khí quyển, thường được cảm nhận bằng làn da hoặc nghe thấy tiếng xào xạc
春の風は暖かい。
Gió mùa xuân ấm áp.
風が木の葉を揺らす。
Gió làm lay động lá cây.
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh thơ ca, văn học hoặc đời thường. Trong tiếng Việt, 'gió' là từ phổ thông nhất, nhưng trong thơ ca có thể dùng các từ như 'phong' (văn học) hoặc 'gió nồm' (gió từ biển thổi vào).
hướng, tính chất hoặc trạng thái lan tỏa của một điều gì đó (thường mang nghĩa bóng)
うわさが風のように広がる。
Tin đồn lan truyền như gió.
Nghĩa bóng này thường xuất hiện trong các cụm từ như '風を切る' (cắt gió, nghĩa là di chuyển nhanh) hoặc '風が吹く' (gió thổi, nghĩa bóng là tình hình thay đổi).
'風' (kaze) chỉ gió tự nhiên, có thể cảm nhận được sự chuyển động của không khí. '空気' (kuuki) chỉ không khí nói chung, không nhất thiết phải chuyển động. Ví dụ: '空気を入れ替える' (thay không khí) không nhất thiết là do gió.
Khi nói về gió tự nhiên, '風' là từ chính xác nhất. Tránh dùng '空気' (không khí) để thay thế, vì '空気' không mang nghĩa chuyển động.
Chữ '風' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ '風' trong tiếng Hán (phồn thể: 風, giản thể: 风), có nguồn gốc từ chữ giáp cốt văn (甲骨文) thời nhà Thương (khoảng 1600–1046 TCN). Chữ này tượng hình cho hình ảnh gió thổi, với hình dạng ban đầu là hình ảnh của một người đứng nhìn gió thổi qua cây cỏ. Trong tiếng Việt, từ 'gió' có nguồn gốc từ tiếng Hán '風' (Hán Việt: phong), nhưng cách phát âm đã thay đổi theo thời gian.
1. Từ '風' trong tiếng Nhật có thể dùng trong cả nghĩa đen (gió tự nhiên) và nghĩa bóng (tình hình, xu hướng). 2. Trong tiếng Việt, 'gió' là từ phổ thông nhất, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thơ ca, người ta có thể dùng 'phong' (ví dụ: 'phong tục', 'phong ba'). 3. Khi nói về gió mạnh, người Việt thường dùng 'gió bão', 'gió lốc' thay vì 'gió mạnh' đơn thuần. 4. Cụm từ '風を切る' (kaze o kiru) nghĩa đen là 'cắt gió', nhưng nghĩa bóng là 'di chuyển nhanh' hoặc 'tiến bộ nhanh chóng'.