Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

風

kaze
noun★Trung cấp💡 gió

“外は風が強いです。”

Bên ngoài gió thổi mạnh.

trang trọng

luồng không khí tự nhiên di chuyển trong khí quyển, thường được cảm nhận bằng làn da hoặc nghe thấy tiếng xào xạc

春の風は暖かい。

Gió mùa xuân ấm áp.

風が木の葉を揺らす。

Gió làm lay động lá cây.

💡

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh thơ ca, văn học hoặc đời thường. Trong tiếng Việt, 'gió' là từ phổ thông nhất, nhưng trong thơ ca có thể dùng các từ như 'phong' (văn học) hoặc 'gió nồm' (gió từ biển thổi vào).

literal

hướng, tính chất hoặc trạng thái lan tỏa của một điều gì đó (thường mang nghĩa bóng)

うわさが風のように広がる。

Tin đồn lan truyền như gió.

💡

Nghĩa bóng này thường xuất hiện trong các cụm từ như '風を切る' (cắt gió, nghĩa là di chuyển nhanh) hoặc '風が吹く' (gió thổi, nghĩa bóng là tình hình thay đổi).

Cụm từ kết hợp

強い風gió mạnh春の風gió mùa xuân風が吹くgió thổi風が止むgió ngừng thổi風に乗るthổi theo gió (nghĩa bóng: tận dụng cơ hội)

Từ đồng nghĩa

風疾風突風そよ風

Từ trái nghĩa

静けさ

Cụm từ liên quan

風の便りcụm từ
tin tức truyền miệng, tin đồn
風上の火事tục ngữ
họa vô đơn chí (nghĩa bóng: rắc rối xảy đến khi đã có chuyện tồi tệ)
風が吹けば桶屋が儲かるtục ngữ
một việc xảy ra có thể dẫn đến hậu quả không lường trước (nghĩa đen: gió thổi thì thợ đóng thùng kiếm lời)

💡Mẹo hay

Phân biệt '風' và '空気'

'風' (kaze) chỉ gió tự nhiên, có thể cảm nhận được sự chuyển động của không khí. '空気' (kuuki) chỉ không khí nói chung, không nhất thiết phải chuyển động. Ví dụ: '空気を入れ替える' (thay không khí) không nhất thiết là do gió.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '風' trong ngữ cảnh thiên nhiên

Khi nói về gió tự nhiên, '風' là từ chính xác nhất. Tránh dùng '空気' (không khí) để thay thế, vì '空気' không mang nghĩa chuyển động.

📖Nguồn gốc từ

Chữ '風' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ '風' trong tiếng Hán (phồn thể: 風, giản thể: 风), có nguồn gốc từ chữ giáp cốt văn (甲骨文) thời nhà Thương (khoảng 1600–1046 TCN). Chữ này tượng hình cho hình ảnh gió thổi, với hình dạng ban đầu là hình ảnh của một người đứng nhìn gió thổi qua cây cỏ. Trong tiếng Việt, từ 'gió' có nguồn gốc từ tiếng Hán '風' (Hán Việt: phong), nhưng cách phát âm đã thay đổi theo thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ '風' trong tiếng Nhật có thể dùng trong cả nghĩa đen (gió tự nhiên) và nghĩa bóng (tình hình, xu hướng). 2. Trong tiếng Việt, 'gió' là từ phổ thông nhất, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thơ ca, người ta có thể dùng 'phong' (ví dụ: 'phong tục', 'phong ba'). 3. Khi nói về gió mạnh, người Việt thường dùng 'gió bão', 'gió lốc' thay vì 'gió mạnh' đơn thuần. 4. Cụm từ '風を切る' (kaze o kiru) nghĩa đen là 'cắt gió', nhưng nghĩa bóng là 'di chuyển nhanh' hoặc 'tiến bộ nhanh chóng'.

Phân tích từ

風
gió
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.