Looking up...
Thể hiện mong muốn mạnh mẽ hoặc yêu cầu lịch sự về một hành động nào đó.
皆さんにご理解いただきたいです。
Tôi mong mọi người hiểu cho.
この問題についてご意見を伺いたい。
Tôi muốn nghe ý kiến của mọi người về vấn đề này.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối phương. Có thể thay thế bằng 願えれば nhưng 願いたい mang sắc thái mạnh hơn.
願いたい thể hiện mong muốn về hành động của người khác (người nghe), trong khi ほしい thể hiện mong muốn về vật chất hay trạng thái của bản thân. Ví dụ: 本がほしい (tôi muốn có sách) vs. ご協力願いたい (tôi mong được hợp tác).
願いたい luôn đi sau động từ thể ます bỏ ます (vd: 理解する → 理解いただきたい) hoặc danh từ (vd: 協力 → 協力願いたい). Không dùng trực tiếp sau động từ thể từ điển.
Kết hợp từ 願う (negau, 'mong muốn') + いたい (thể hiện mong muốn mạnh mẽ). いたい trong trường hợp này là dạng biến thể của ほしい (hoshii, 'muốn') trong ngữ pháp trang trọng.
1. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói chuyện suồng sã. 2. Có thể thay thế bằng dạng ngắn hơn 願いたいです trong hội thoại trang trọng. 3. Trong văn viết, thường đi kèm với các kính ngữ như ご, お.