Looking up...
今日は私たちの結婚記念日です。
Hôm nay là ngày kỷ niệm kết hôn của chúng tôi.
Ngày được ghi nhớ vì một sự kiện quan trọng trong quá khứ.
毎年、この日は我が社の創立記念日です。
Ngày này hàng năm là ngày kỷ niệm thành lập công ty chúng tôi.
母の誕生日を記念日にしています。
Tôi coi ngày sinh nhật của mẹ là một ngày kỷ niệm.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể là ngày lễ cá nhân (kỷ niệm ngày cưới, sinh nhật) hoặc tập thể (kỷ niệm thành lập công ty, quốc khánh).
記念日 thường dùng cho các sự kiện quan trọng có ý nghĩa tập thể hoặc cá nhân (kỷ niệm ngày cưới, thành lập công ty), trong khi 誕生日 chỉ dùng cho sinh nhật cá nhân. Ví dụ: 結婚記念日 (kỷ niệm ngày cưới) vs 誕生日 (sinh nhật).
記念日 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như thư từ, bài phát biểu, hoặc thông báo chính thức. Tránh dùng trong văn nói thân mật trừ khi đề cập đến sự kiện quan trọng.
Ghép từ hai từ Hán-Nhật: 記念 (kinen, kỷ niệm) + 日 (bi, nhật). 記念 bắt nguồn từ chữ Hán 記念 (ký niệm) nghĩa là 'ghi nhớ', 日 nghĩa là 'ngày'.
Dùng để chỉ bất kỳ ngày quan trọng nào được tưởng nhớ, không nhất thiết phải là ngày lễ quốc gia. Có thể kết hợp với các từ chỉ sự kiện như 誕生日 (sinh nhật), 結婚 (kết hôn), 創立 (thành lập).