Looking up...
“彼は世界記録を更新した。”
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.
hành động ghi chép thông tin (số liệu, sự kiện, trải nghiệm) nhằm lưu trữ hoặc tham khảo sau này
この実験のデータを記録してください。
Hãy ghi chép dữ liệu thí nghiệm này.
日記をつけることは、自分の気持ちを記録する良い方法だ。
Viết nhật ký là một cách tốt để ghi chép cảm xúc của bản thân.
Thường đi kèm với các phương tiện ghi chép như sổ sách, máy móc (ví dụ: 記録計).
kỷ lục (thành tích cao nhất trong một lĩnh vực nhất định)
彼女はマラソンの世界記録を保持している。
Cô ấy đang giữ kỷ lục thế giới môn marathon.
このゲームの最高記録は1000点です。
Kỷ lục cao nhất của trò chơi này là 1000 điểm.
Trong thể thao, thuật ngữ này thường được viết tắt là WR (World Record).
sự ghi âm hoặc ghi hình (trong lĩnh vực truyền thông, kỹ thuật)
ライブコンサートを録音・録画する。
Thu âm và ghi hình buổi hòa nhạc trực tiếp.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được gọi là 'ghi âm' hoặc 'ghi hình' tùy trường hợp.
記録 chỉ thành tích cao nhất từng đạt được (có thể chưa vượt qua), trong khi 成績 chỉ kết quả đạt được trong một lần thi/thử (không nhất thiết là kỷ lục). Ví dụ: '記録を破る' (phá kỷ lục) nhưng '成績が良い' (điểm số tốt).
Khi nói về kỷ lục thể thao, luôn kết hợp với từ chỉ phạm vi (世界, 国内, 大会, 自己). Ví dụ: 自己記録を更新する (cập nhật kỷ lục cá nhân).
Từ Hán-Việt 'kí lục' (記錄), gồm 記 (kí - ghi chép) + 錄 (lục - ghi chép). Ban đầu chỉ hành động ghi chép, sau mở rộng sang nghĩa 'kỷ lục' (thành tích cao nhất).
Từ này có thể dùng như danh từ hoặc động từ (する-verb). Khi nói về kỷ lục thể thao, thường kết hợp với từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 世界記録, 国内記録).