Looking up...
“軍隊は毎朝体力訓練をする。”
Quân đội huấn luyện thể lực mỗi sáng.
Dạy và rèn luyện kỹ năng, thể lực hoặc kiến thức thông qua bài tập có hệ thống để đạt được sự thành thạo hoặc chuẩn bị cho một nhiệm vụ cụ thể.
新入社員は3ヶ月の研修でビジネスマナーを訓練される。
Nhân viên mới được huấn luyện tác phong công sở trong khóa đào tạo 3 tháng.
犬の訓練には忍耐と一貫性が必要だ。
Huấn luyện chó cần sự kiên nhẫn và nhất quán.
Thường đi kèm với các lĩnh vực như quân sự, thể thao, giáo dục, hoặc huấn luyện động vật. Có thể ám chỉ cả quá trình dài hạn lẫn ngắn hạn.
'教える' chỉ đơn thuần truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng, trong khi '訓練する' bao gồm cả quá trình thực hành lặp đi lặp lại để đạt được sự thành thạo. Ví dụ: '教える' là dạy cách bơi, còn '訓練する' là luyện tập bơi hàng ngày để đạt tốc độ.
Dùng khi nhấn mạnh vào quá trình rèn luyện có hệ thống, thường đi kèm với thời gian dài, kỷ luật cao hoặc mục tiêu cụ thể (thể thao, quân sự, nghề nghiệp). Không dùng cho việc dạy học thông thường.
Từ Hán Việt: 訓 (くん) nghĩa là 'dạy bảo, huấn luyện' + 練 (れん) nghĩa là 'rèn luyện, trau dồi'. Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện quá trình đào tạo có hệ thống.
Khác với '教える' (dạy) thiên về truyền đạt kiến thức, '訓練する' nhấn mạnh vào quá trình rèn luyện thực hành lặp đi lặp lại để đạt được kỹ năng hoặc thể lực. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc có kỷ luật.