Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

訓練する

くんれんする
verb★Trung cấp💡 huấn luyện

“軍隊は毎朝体力訓練をする。”

Quân đội huấn luyện thể lực mỗi sáng.

trang trọng

Dạy và rèn luyện kỹ năng, thể lực hoặc kiến thức thông qua bài tập có hệ thống để đạt được sự thành thạo hoặc chuẩn bị cho một nhiệm vụ cụ thể.

新入社員は3ヶ月の研修でビジネスマナーを訓練される。

Nhân viên mới được huấn luyện tác phong công sở trong khóa đào tạo 3 tháng.

犬の訓練には忍耐と一貫性が必要だ。

Huấn luyện chó cần sự kiên nhẫn và nhất quán.

💡

Thường đi kèm với các lĩnh vực như quân sự, thể thao, giáo dục, hoặc huấn luyện động vật. Có thể ám chỉ cả quá trình dài hạn lẫn ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

訓練を受けるđược huấn luyện訓練を積むtích lũy kinh nghiệm huấn luyện訓練生học viên huấn luyện軍事訓練huấn luyện quân sự体力訓練huấn luyện thể lực

Từ đồng nghĩa

教える鍛える養成するトレーニングする

Từ trái nghĩa

放任する怠ける

Cụm từ liên quan

訓練を怠るcụm từ
bỏ bê việc huấn luyện
訓練の成果cụm từ
thành quả huấn luyện

💡Mẹo hay

Phân biệt '訓練する' và '教える'

'教える' chỉ đơn thuần truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng, trong khi '訓練する' bao gồm cả quá trình thực hành lặp đi lặp lại để đạt được sự thành thạo. Ví dụ: '教える' là dạy cách bơi, còn '訓練する' là luyện tập bơi hàng ngày để đạt tốc độ.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '訓練する'?

Dùng khi nhấn mạnh vào quá trình rèn luyện có hệ thống, thường đi kèm với thời gian dài, kỷ luật cao hoặc mục tiêu cụ thể (thể thao, quân sự, nghề nghiệp). Không dùng cho việc dạy học thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 訓 (くん) nghĩa là 'dạy bảo, huấn luyện' + 練 (れん) nghĩa là 'rèn luyện, trau dồi'. Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện quá trình đào tạo có hệ thống.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với '教える' (dạy) thiên về truyền đạt kiến thức, '訓練する' nhấn mạnh vào quá trình rèn luyện thực hành lặp đi lặp lại để đạt được kỹ năng hoặc thể lực. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc có kỷ luật.

Phân tích từ

訓
dạy bảo, huấn luyện
root
+
練
rèn luyện, trau dồi
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.