For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

訪れる

outozureru
verb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phóng
trang trọngthông thường

Tới thăm một nơi hoặc một người, thường là với mục đích xã giao hoặc quan hệ thân mật

観光客がこの町を訪れる

Du khách đến thăm thị trấn này

病院を訪れる

Tôi đến thăm bệnh viện

💡

Thường dùng cho việc thăm viếng, thăm quan hoặc đến thăm một nơi có ý nghĩa

Cụm từ kết hợp

家を訪れるđến thăm nhà病院を訪れるđến thăm bệnh viện観光地を訪れるđến thăm điểm du lịch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

訪問cụm từ
việc thăm viếng
見舞うcụm từ
đến thăm người bệnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu muốn nhấn mạnh tính chính thức hơn, có thể dùng '訪問する' thay cho '訪れる'

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phóng' (訪) có nghĩa là 'đến thăm', kết hợp với hậu tố 'れる' để tạo thành động từ

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã giao hoặc du lịch. Có thể dùng cho việc thăm viếng người thân, bạn bè hoặc đến thăm các địa điểm quan trọng.

Phân tích từ

訪
đến thăm
root
+
れる
hậu tố tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →