Looking up...
Tới thăm một nơi hoặc một người, thường là với mục đích xã giao hoặc quan hệ thân mật
観光客がこの町を訪れる
Du khách đến thăm thị trấn này
病院を訪れる
Tôi đến thăm bệnh viện
Thường dùng cho việc thăm viếng, thăm quan hoặc đến thăm một nơi có ý nghĩa
Nếu muốn nhấn mạnh tính chính thức hơn, có thể dùng '訪問する' thay cho '訪れる'
Từ Hán Việt 'phóng' (訪) có nghĩa là 'đến thăm', kết hợp với hậu tố 'れる' để tạo thành động từ
Thường dùng trong ngữ cảnh xã giao hoặc du lịch. Có thể dùng cho việc thăm viếng người thân, bạn bè hoặc đến thăm các địa điểm quan trọng.