Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 計量

計量

keiryō

What does "計量" mean in Vietnamese?

đo lường

この工場では製品の重量を正確に計量しています。

Nhà máy này tiến hành đo lường trọng lượng sản phẩm một cách chính xác.


How to use "計量" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kỹ thuật
trang trọng

sự đo lường trọng lượng hoặc khối lượng

商業取引では、正確な計量が求められる。

Trong giao dịch thương mại, yêu cầu phải đo lường chính xác.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thương mại hoặc pháp lý khi đề cập đến việc xác định khối lượng chính xác.

Kinh doanh
trang trọng

sự tính toán khối lượng hoặc dung tích

農産物の計量は、出荷前に行われる。

Việc tính toán khối lượng nông sản được thực hiện trước khi xuất hàng.

Áp dụng trong quản lý sản xuất, nông nghiệp hoặc logistics.

Cụm từ kết hợp

計量器dụng cụ đo lường計量法luật đo lường計量単位đơn vị đo lường

Từ đồng nghĩa

測定計測量る

Từ trái nghĩa

推定概算

Mẹo hay

Phân biệt 計量, 測定, 計測

計量: đo lường khối lượng hoặc trọng lượng (ví dụ: 計量器). 測定: đo bất kỳ đại lượng nào (nhiệt độ, độ dài, khối lượng). 計測: đo lường có tính hệ thống, thường trong nghiên cứu khoa học.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 計量?

Chỉ dùng khi đề cập đến đo lường khối lượng, trọng lượng hoặc dung tích trong ngữ cảnh kỹ thuật, thương mại hoặc pháp lý. Không dùng thay thế cho các loại đo lường khác.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ kanji 計 (kế, 'kế hoạch', 'đo') và 量 (lượng, 'lượng', 'khối lượng'). Từ này phản ánh ý nghĩa đo lường khối lượng theo kế hoạch hoặc tiêu chuẩn.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn, liên quan đến đo lường chính xác trong sản xuất, thương mại hoặc pháp lý. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'đo nhiệt độ' (測定) hay 'đo độ dài' (測定).

Phân tích từ

計
kế hoạch, đo lường
root
+
量
lượng, khối lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.