Looking up...
“彼は有名な記者です。”
Anh ấy là một nhà báo nổi tiếng.
Người làm nghề báo, thu thập và viết tin tức cho báo chí, đài phát thanh, truyền hình hoặc phương tiện truyền thông.
記者は事件現場で取材を行った。
Nhà báo đã tiến hành采访 tại hiện trường vụ án.
新聞記者は政治家にインタビューした。
Nhà báo đã phỏng vấn chính trị gia.
Thường ám chỉ người làm báo chuyên nghiệp, không bao gồm phóng viên nghiệp dư hay người viết blog.
記者 (kisha) là nhà báo chuyên viết tin tức, trong khi 作家 (sakka) là tác giả viết sách hoặc tác phẩm văn học. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.
記者 chỉ dùng cho người làm báo chuyên nghiệp. Đối với người viết blog hoặc người đăng tin trên mạng xã hội, sử dụng các từ như 'ブロガー' (blogger) hoặc 'ライター' (writer) thay thế.
Từ ghép Hán-Nhật: 記 (kí, ghi chép) + 者 (giả, người). Theo nghĩa đen là 'người ghi chép', phản ánh vai trò ban đầu của nghề báo là ghi chép sự kiện.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng cho các hoạt động viết lách cá nhân không liên quan đến báo chí. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như '経済記者' (nhà báo kinh tế), 'スポーツ記者' (nhà báo thể thao).