Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

記者

kisha
noun★Trung cấp💡 nhà báo

“彼は有名な記者です。”

Anh ấy là một nhà báo nổi tiếng.

trang trọng

Người làm nghề báo, thu thập và viết tin tức cho báo chí, đài phát thanh, truyền hình hoặc phương tiện truyền thông.

記者は事件現場で取材を行った。

Nhà báo đã tiến hành采访 tại hiện trường vụ án.

新聞記者は政治家にインタビューした。

Nhà báo đã phỏng vấn chính trị gia.

💡

Thường ám chỉ người làm báo chuyên nghiệp, không bao gồm phóng viên nghiệp dư hay người viết blog.

Cụm từ kết hợp

新聞記者nhà báo báo chíテレビ記者nhà báo truyền hình取材記者nhà báo采访

Từ đồng nghĩa

ジャーナリスト報道記者

Từ trái nghĩa

被写体取材対象

Cụm từ liên quan

記者会見cụm từ
họp báo
記者クラブcụm từ
câu lạc bộ nhà báo (tổ chức của các nhà báo tại một tòa soạn hoặc sự kiện)

💡Mẹo hay

Phân biệt 記者 và 作家

記者 (kisha) là nhà báo chuyên viết tin tức, trong khi 作家 (sakka) là tác giả viết sách hoặc tác phẩm văn học. Không nên nhầm lẫn hai khái niệm này.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

記者 chỉ dùng cho người làm báo chuyên nghiệp. Đối với người viết blog hoặc người đăng tin trên mạng xã hội, sử dụng các từ như 'ブロガー' (blogger) hoặc 'ライター' (writer) thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 記 (kí, ghi chép) + 者 (giả, người). Theo nghĩa đen là 'người ghi chép', phản ánh vai trò ban đầu của nghề báo là ghi chép sự kiện.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng cho các hoạt động viết lách cá nhân không liên quan đến báo chí. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như '経済記者' (nhà báo kinh tế), 'スポーツ記者' (nhà báo thể thao).

Phân tích từ

記
ghi chép, lưu giữ
kanji
+
者
người
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.