Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

記帳

kichou
ghi sổ kế toán

会社は毎日、取引を記録するために記帳を行っている。

Công ty tiến hành ghi sổ kế toán mỗi ngày để ghi nhận các giao dịch.


Tài chính
trang trọng

Hành động ghi chép các giao dịch tài chính vào sổ sách kế toán theo quy định.

銀行口座の記帳を怠ると、残高がわからなくなる。

Nếu bỏ qua việc ghi sổ tài khoản ngân hàng, bạn sẽ không biết số dư.

経理部は月末に必ず記帳を完了させなければならない。

Phòng kế toán phải hoàn tất việc ghi sổ vào cuối tháng.

Thường dùng trong ngữ cảnh kế toán doanh nghiệp hoặc cá nhân quản lý tài chính.

chuyên ngành

Hệ thống ghi chép dữ liệu tài chính theo phương pháp kế toán kép.

このソフトは自動で記帳してくれるので便利だ。

Phần mềm này tự động ghi sổ kế toán nên rất tiện lợi.

Áp dụng trong các hệ thống kế toán tự động hoặc phần mềm quản lý tài chính.

Cụm từ kết hợp

記帳ミスlỗi ghi sổ記帳システムhệ thống ghi sổ記帳義務nghĩa vụ ghi sổ

Từ đồng nghĩa

帳簿記入記録仕訳

Từ trái nghĩa

決算清算

Cụm từ liên quan

複式簿記cụm từ
phương pháp kế toán kép
仕訳帳cụm từ
sổ nhật ký chung

Mẹo hay

Phân biệt 記帳 và 記録

記帳 chỉ hành động ghi chép các giao dịch tài chính vào sổ sách kế toán theo quy định pháp luật, trong khi 記録 mang nghĩa ghi chép chung chung (có thể là sự kiện, dữ liệu, v.v.).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 記帳?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến hoạt động ghi chép tài chính theo phương pháp kế toán, không dùng cho việc ghi chép thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 記 (ghi chép) + 帳 (sổ sách). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt (記→kí, 帳→trướng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn về kế toán hoặc quản lý tài chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'ghi sổ' hoặc 'ghi chép tài chính' thay thế.

Phân tích từ

記
ghi chép
root
+
帳
sổ sách
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.