Looking up...
彼は日記に感想を記した。
Anh ấy ghi lại cảm nhận của mình trong nhật ký.
Ghi lại, ghi chép, ghi nhớ
この本に重要なポイントを記しておきましょう。
Chúng ta nên ghi lại những điểm quan trọng trong cuốn sách này.
彼女はメモに会議の内容を記した。
Cô ấy ghi lại nội dung cuộc họp trong ghi chú.
Thường dùng để chỉ việc ghi chép thông tin, ghi nhớ điều gì đó.
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc ghi lại thông tin một cách chính xác, khác với '書く' (kaku) có nghĩa rộng hơn.
Từ gốc Hán-Việt 'kí' (記) có nghĩa là 'ghi, ghi chép'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc ghi lại thông tin một cách chính xác.