記す
kisuverb★Trung cấp💡 ghi lạiHán Việt (Âm Hán-Việt)kí
trang trọngthông thường
Ghi lại, ghi chép, ghi nhớ
この本に重要なポイントを記しておきましょう。
Chúng ta nên ghi lại những điểm quan trọng trong cuốn sách này.
彼女はメモに会議の内容を記した。
Cô ấy ghi lại nội dung cuộc họp trong ghi chú.
💡
Thường dùng để chỉ việc ghi chép thông tin, ghi nhớ điều gì đó.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc ghi lại thông tin một cách chính xác, khác với '書く' (kaku) có nghĩa rộng hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt 'kí' (記) có nghĩa là 'ghi, ghi chép'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc ghi lại thông tin một cách chính xác.
Phân tích từ
記
ghi, ghi chép
rootす
hành động
suffixTừ Điển Nhật Việt