Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 記念写真

記念写真

kinen shashin
ảnh kỷ niệm

修学旅行でみんなで記念写真を撮りました。

Chúng tôi đã chụp ảnh kỷ niệm cùng nhau trong chuyến tham quan học tập.


trang trọng

Bức ảnh được chụp để lưu giữ kỷ niệm đặc biệt.

卒業式の後、友達と記念写真を撮りました。

Sau lễ tốt nghiệp, tôi đã chụp ảnh kỷ niệm với bạn bè.

結婚式で新郎新婦の記念写真を撮りました。

Tôi đã chụp ảnh kỷ niệm của cô dâu chú rể trong đám cưới.

Thường dùng trong các dịp quan trọng như lễ tốt nghiệp, đám cưới, du lịch, hay các sự kiện tập thể.

Cụm từ kết hợp

記念写真を撮るchụp ảnh kỷ niệm記念写真を撮りましょうhãy chụp ảnh kỷ niệm nào記念写真を一緒に撮るchụp ảnh kỷ niệm cùng nhau

Từ đồng nghĩa

思い出の写真記念の写真

Cụm từ liên quan

記念日cụm từ
ngày kỷ niệm
記念碑cụm từ
bia kỷ niệm

Mẹo hay

Cách dùng trong hội thoại

Khi muốn đề nghị chụp ảnh kỷ niệm, bạn có thể nói: 「記念写真を撮りましょうか?」 (Chúng ta chụp ảnh kỷ niệm nhé?). Hoặc khi được đề nghị, bạn có thể trả lời: 「はい、撮りましょう!」 (Vâng, hãy chụp thôi!).

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 記念写真 và 思い出の写真

記念写真 thường ám chỉ những bức ảnh được chụp có chủ đích để lưu giữ kỷ niệm quan trọng, trong khi 思い出の写真 có thể là bất kỳ bức ảnh nào gợi nhớ về một kỷ niệm, không nhất thiết phải được chụp có chủ đích.

Nguồn gốc từ

記念 (kinen) nghĩa là 'kỷ niệm', 'ghi nhớ' (từ Hán Việt 'kí niệm'); 写真 (shashin) nghĩa là 'ảnh' (từ Hán Việt 'tả chân'). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán.

Ghi chú sử dụng

記念写真 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỷ niệm, chẳng hạn như lễ tốt nghiệp, đám cưới, du lịch, hay các sự kiện tập thể. Không nên nhầm lẫn với ảnh thông thường (写真) hay ảnh chụp nhanh (スナップ写真).

Phân tích từ

記念
kỷ niệm
root
+
写真
ảnh
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.