Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

記録簿

kiroku-bo
noun★Trung cấp💡 sổ ghi chép

“この記録簿には全ての実験データを記録します。”

Trong sổ ghi chép này, tôi sẽ ghi lại toàn bộ dữ liệu thí nghiệm.

trang trọng

Sổ tay hoặc tài liệu dùng để ghi chép thông tin, dữ liệu, hoặc sự kiện theo trình tự thời gian nhằm lưu trữ hoặc tham khảo sau này.

出席記録簿に名前を記入してください。

Vui lòng ghi tên vào sổ ghi chép tham dự.

医療記録簿には患者の病歴が詳細に記録されています。

Sổ ghi chép y tế ghi chi tiết tiền sử bệnh của bệnh nhân.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường hành chính, giáo dục, y tế, hoặc nghiên cứu. Có thể là sổ giấy hoặc phiên bản điện tử.

Cụm từ kết hợp

記録簿に記入するghi vào sổ ghi chép記録簿を管理するquản lý sổ ghi chép記録簿を確認するkiểm tra sổ ghi chép

Từ đồng nghĩa

帳簿ノートメモ帳

💡Mẹo hay

Phân biệt 記録簿 và 帳簿

記録簿 thường nhấn mạnh vào việc ghi chép thông tin theo trình tự thời gian (như nhật ký, sổ theo dõi), trong khi 帳簿 (chōbo) thường dùng trong kế toán, ghi chép giao dịch tài chính.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 記録簿 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu hành chính, giáo dục, y tế, hoặc nghiên cứu. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 記録 (kiroku, nghĩa là 'ghi chép', gồm chữ 記 'ghi' và 録 'ghi lại') + 帳簿 (chōbo, nghĩa là 'sổ sách', gồm 帳 'sổ' và 簿 'sổ ghi chép').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ như 'sổ tay', 'sổ ghi chép', hoặc 'bản ghi chép' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

記録
ghi chép, lưu trữ thông tin
compound
+
簿
sổ sách, tài liệu ghi chép
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.