Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

訪日

hōnichi
du lịch Nhật Bản

来年、訪日する予定です。

Năm sau tôi dự định đi du lịch Nhật Bản.


trang trọng

Chuyến đi thăm quan hoặc công tác tại Nhật Bản, thường mang ý nghĩa du lịch hoặc thăm viếng chính thức.

訪日の際は、必ずお土産を買って帰ってください。

Khi đi du lịch Nhật Bản, nhớ nhất định mua quà lưu niệm về nhé.

政府は訪日を推進する政策を発表した。

Chính phủ đã công bố chính sách thúc đẩy du lịch Nhật Bản.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về chuyến đi có mục đích rõ ràng (du lịch, công tác, học tập). Có thể kết hợp với các động từ như する (thực hiện), 行く (đi), 来る (đến).

Cụm từ kết hợp

訪日するđi du lịch Nhật Bản訪日客khách du lịch Nhật Bản訪日ビザthị thực du lịch Nhật Bản訪日観光du lịch tham quan Nhật Bản

Từ đồng nghĩa

来日日本旅行日本訪問

Từ trái nghĩa

帰国出国

Cụm từ liên quan

来日cụm từ
đến thăm Nhật Bản (thường từ nước ngoài)
日本滞在cụm từ
lưu trú tại Nhật Bản
日本旅行cụm từ
chuyến du lịch Nhật Bản

Mẹo hay

Phân biệt 訪日 và 来日

訪日 (hōnichi) nhấn mạnh hành động 'đến thăm Nhật Bản' từ góc nhìn của người nói (có thể là người nước ngoài hoặc người Nhật). 来日 (rainichi) thường chỉ hành động 'đến thăm Nhật Bản' từ góc nhìn của người nước ngoài (từ 'lai' = đến). Ví dụ: 来日外国人 (rainichi gaikokujin) = người nước ngoài đến thăm Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Sử dụng 訪日 trong ngữ cảnh chính thức

訪日 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, quảng cáo du lịch, hoặc khi nói về chuyến đi có mục đích rõ ràng. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 日本に行く.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 訪 (phỏng, thăm viếng) + 日 (nhật, Nhật Bản). Có nguồn gốc từ cách viết tắt của 訪問する日本 (hōmon suru nihon, thăm viếng Nhật Bản), sau này trở thành danh từ ghép phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tài liệu quảng bá du lịch. 2. Trong hội thoại thân mật, người Nhật có thể nói 日本に行く (nihon ni iku) thay vì 訪日する. 3. Khi nói về chuyến đi công tác, có thể dùng 訪日出張 (hōnichi shutchō). 4. Từ này không chỉ giới hạn ở ý nghĩa du lịch cá nhân mà còn bao gồm các chuyến thăm chính thức của chính phủ hoặc doanh nghiệp.

Phân tích từ

訪
thăm viếng, ghé thăm
root
+
日
Nhật Bản
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.