Looking up...
来年、訪日する予定です。
Năm sau tôi dự định đi du lịch Nhật Bản.
Chuyến đi thăm quan hoặc công tác tại Nhật Bản, thường mang ý nghĩa du lịch hoặc thăm viếng chính thức.
訪日の際は、必ずお土産を買って帰ってください。
Khi đi du lịch Nhật Bản, nhớ nhất định mua quà lưu niệm về nhé.
政府は訪日を推進する政策を発表した。
Chính phủ đã công bố chính sách thúc đẩy du lịch Nhật Bản.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về chuyến đi có mục đích rõ ràng (du lịch, công tác, học tập). Có thể kết hợp với các động từ như する (thực hiện), 行く (đi), 来る (đến).
訪日 (hōnichi) nhấn mạnh hành động 'đến thăm Nhật Bản' từ góc nhìn của người nói (có thể là người nước ngoài hoặc người Nhật). 来日 (rainichi) thường chỉ hành động 'đến thăm Nhật Bản' từ góc nhìn của người nước ngoài (từ 'lai' = đến). Ví dụ: 来日外国人 (rainichi gaikokujin) = người nước ngoài đến thăm Nhật Bản.
訪日 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, quảng cáo du lịch, hoặc khi nói về chuyến đi có mục đích rõ ràng. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 日本に行く.
Ghép từ hai kanji: 訪 (phỏng, thăm viếng) + 日 (nhật, Nhật Bản). Có nguồn gốc từ cách viết tắt của 訪問する日本 (hōmon suru nihon, thăm viếng Nhật Bản), sau này trở thành danh từ ghép phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
1. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tài liệu quảng bá du lịch. 2. Trong hội thoại thân mật, người Nhật có thể nói 日本に行く (nihon ni iku) thay vì 訪日する. 3. Khi nói về chuyến đi công tác, có thể dùng 訪日出張 (hōnichi shutchō). 4. Từ này không chỉ giới hạn ở ý nghĩa du lịch cá nhân mà còn bao gồm các chuyến thăm chính thức của chính phủ hoặc doanh nghiệp.