Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 蒸発

蒸発

jouhatsu

What does "蒸発" mean?

biến mất không dấu vết

彼は借金を抱えて蒸発した。

Anh ấy biến mất không dấu vết sau khi mang nợ nần.


How to use "蒸発" correctly?

trang trọng

biến mất hoàn toàn mà không để lại dấu vết, thường liên quan đến việc bỏ trốn khỏi trách nhiệm (nợ nần, pháp luật, v.v.)

会社のお金を無断で持ち逃げして、蒸発した。

Lấy trộm tiền công ty rồi biến mất không dấu vết.

借金が返せなくて、蒸発するしかなかった。

Vì không thể trả nợ nên chỉ còn cách biến mất.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc xã hội khi ai đó bỏ trốn để thoát khỏi trách nhiệm.

chuyên ngành

hóa hơi, bay hơi (nghĩa đen, khoa học)

水は100度で蒸発する。

Nước bay hơi ở 100 độ C.

Ít dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu trong giáo dục hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

借金を抱えて蒸発するbiến mất sau khi mang nợ行方不明で蒸発するbiến mất không rõ tung tích会社から蒸発するbiến mất khỏi công ty

Từ đồng nghĩa

失踪する消滅する逃げる

Từ trái nghĩa

出現する現れる

Mẹo hay

Phân biệt 蒸発 và 失踪

蒸発 nhấn mạnh vào hành động bỏ trốn có chủ đích (thường vì nợ nần hoặc trách nhiệm), trong khi 失踪 chỉ đơn thuần là mất tích không rõ nguyên nhân. Ví dụ: 彼は借金を返せず蒸発した (anh ấy biến mất vì không trả được nợ) vs 子供が行方不明で失踪した (đứa trẻ mất tích không rõ tung tích).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 蒸発

Chỉ dùng khi ám chỉ sự biến mất có chủ đích, thường liên quan đến trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính. Không dùng cho những trường hợp mất tích vô tình (tai nạn, bệnh tật).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 蒸 (chưng, hơi nước) + 発 (phát, tỏa ra). Nghĩa đen là 'hơi nước tỏa ra', nghĩa bóng ám chỉ sự biến mất hoàn toàn như hơi nước tan biến.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động bỏ trốn có chủ đích. Không dùng để chỉ sự mất tích vô tình (như tai nạn). Trong văn viết, thường dùng dạng danh từ 'suru' (蒸発する) thay vì 'suru' đơn thuần.

Phân tích từ

蒸
hơi nước, bốc hơi
root
+
発
phát ra, tỏa ra
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.