Looking up...
“湯気で窓が曇った。”
Cửa sổ bị mờ đi bởi hơi nước.
Hơi nước sinh ra từ sự bốc hơi hoặc sôi của nước.
蒸気機関車は蒸気の力で動く。
Đầu máy hơi nước hoạt động nhờ sức mạnh của hơi nước.
お風呂の蒸気が部屋中に充満した。
Hơi nước từ bồn tắm lan tỏa khắp phòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày khi nói về hiện tượng vật lý.
Hơi ẩm bốc lên từ thức ăn nóng hoặc chất lỏng đang sôi.
ラーメンの蒸気が鼻を刺激する。
Hơi từ tô mì ramen kích thích mũi.
Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc đời sống thường ngày.
Trong tiếng Nhật, 蒸気 thường ám chỉ hơi nước nói chung, trong khi 水蒸気 (suijōki) nhấn mạnh hơi nước từ nước (H₂O). Trong tiếng Việt, cả hai đều dịch là 'hơi nước', nhưng 水蒸気 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Khi nói về các thiết bị hoặc quá trình sử dụng hơi nước (như động cơ hơi nước, nồi hấp), hãy dùng 蒸気 để thể hiện tính chuyên môn.
Từ '蒸' (bốc hơi, nấu chín) và '気' (khí, hơi). Kết hợp thành nghĩa 'hơi nước' từ thời Edo (1603–1868), khi các thiết bị sử dụng hơi nước như nồi hấp trở nên phổ biến.
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày. Trong tiếng Việt, 'hơi nước' là dịch nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất, trong khi 'vapor' (tiếng Anh) cũng được dùng trong một số ngữ cảnh chuyên môn.