Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

蒸気

jōki
noun★Trung cấp💡 hơi nước

“湯気で窓が曇った。”

Cửa sổ bị mờ đi bởi hơi nước.

trang trọng

Hơi nước sinh ra từ sự bốc hơi hoặc sôi của nước.

蒸気機関車は蒸気の力で動く。

Đầu máy hơi nước hoạt động nhờ sức mạnh của hơi nước.

お風呂の蒸気が部屋中に充満した。

Hơi nước từ bồn tắm lan tỏa khắp phòng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày khi nói về hiện tượng vật lý.

thông thường

Hơi ẩm bốc lên từ thức ăn nóng hoặc chất lỏng đang sôi.

ラーメンの蒸気が鼻を刺激する。

Hơi từ tô mì ramen kích thích mũi.

💡

Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc đời sống thường ngày.

Cụm từ kết hợp

蒸気機関động cơ hơi nước蒸気圧áp suất hơi蒸気浴tắm hơi

Từ đồng nghĩa

水蒸気湯気

Từ trái nghĩa

氷液体

💡Mẹo hay

Phân biệt 蒸気 và 水蒸気

Trong tiếng Nhật, 蒸気 thường ám chỉ hơi nước nói chung, trong khi 水蒸気 (suijōki) nhấn mạnh hơi nước từ nước (H₂O). Trong tiếng Việt, cả hai đều dịch là 'hơi nước', nhưng 水蒸気 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 蒸気 trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về các thiết bị hoặc quá trình sử dụng hơi nước (như động cơ hơi nước, nồi hấp), hãy dùng 蒸気 để thể hiện tính chuyên môn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '蒸' (bốc hơi, nấu chín) và '気' (khí, hơi). Kết hợp thành nghĩa 'hơi nước' từ thời Edo (1603–1868), khi các thiết bị sử dụng hơi nước như nồi hấp trở nên phổ biến.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày. Trong tiếng Việt, 'hơi nước' là dịch nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất, trong khi 'vapor' (tiếng Anh) cũng được dùng trong một số ngữ cảnh chuyên môn.

Phân tích từ

蒸
bốc hơi, nấu chín
root
+
気
khí, hơi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.