Looking up...
Làm mất hoặc xóa bỏ hoàn toàn một vật, hiện tượng, hoặc thực thể
このウイルスは消滅した
Virus này đã bị tiêu diệt
彼の希望は完全に消滅した
Hy vọng của anh ấy đã bị xóa bỏ hoàn toàn
Thường dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn của một vật thể, hiện tượng, hoặc ý định
Từ '消滅' có gốc Hán Việt 'tiêu diệt', kết hợp từ '消' (tiêu) và '滅' (diệt), nghĩa là 'xóa bỏ hoàn toàn'.
Trong tiếng Nhật, '消滅する' thường dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Không dùng để chỉ sự biến mất tạm thời.