Looking up...
“野菜を蒸して食べる。”
Tôi hấp rau rồi ăn.
Chế biến thức ăn bằng cách sử dụng hơi nước nóng (thường bằng nồi hấp) để làm chín thức ăn mà không cần ngâm nước.
肉を蒸すと柔らかくなる。
Hấp thịt sẽ làm nó mềm hơn.
蒸したジャガイモをマッシュポテトにする。
Băm nhuyễn khoai tây hấp thành món mashed potato.
Có thể dùng cho cả phương pháp nấu (hấp cách thủy) và phương pháp chế biến (hấp trong nồi hấp chuyên dụng).
Làm cho không khí trở nên ngột ngạt, bí bức do nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao.
この部屋は蒸している。
Căn phòng này ngột ngạt quá.
夏の蒸し暑さが耐えられない。
Cái nóng ngột ngạt của mùa hè thật không chịu nổi.
Thường đi kèm với từ chỉ thời tiết như 暑い (atsui) hay 湿気 (shikke).
Trong y học cổ truyền, phương pháp điều trị bằng hơi nóng hoặc hơi thuốc (thường dùng trong xông hơi).
蒸しタオルで顔を温める。
Làm ấm mặt bằng khăn ướt nóng.
Phương pháp này phổ biến trong chăm sóc da hoặc điều trị cảm lạnh nhẹ.
蒸す (mushi) chủ yếu sử dụng hơi nước để làm chín thức ăn mà không ngâm nước, trong khi 煮る (niru) là nấu chín trong nước. Ví dụ: 蒸した野菜 (rau hấp) vs 煮た野菜 (rau luộc).
Luôn sử dụng nồi hấp hoặc phương pháp hấp cách thủy khi nấu bằng 蒸す. Không nên nhầm lẫn với nấu chín trong nước (煮る) hoặc nướng (焼く).
Từ 蒸 (mushi) trong tiếng Nhật, vốn có nguồn gốc từ Hán tự 蒸 (蒸) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'bốc hơi, hơi nước'. Trong tiếng Nhật, từ này đã phát triển nghĩa rộng sang cả phương pháp nấu ăn và mô tả cảm giác ngột ngạt do nhiệt độ.
1. Khi dùng trong nấu ăn, thường kết hợp với các nguyên liệu như 肉 (niku - thịt), 野菜 (yasai - rau), 魚 (sakana - cá). 2. Trong ngữ cảnh mô tả thời tiết, thường đi kèm với từ 暑い (atsui - nóng) hoặc 湿気 (shikke - ẩm ướt). 3. Từ 蒸す cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh bóng như 蒸し返す (mushi kaesu - nhắc lại vấn đề cũ) hoặc 蒸し返される (bị nhắc lại vấn đề cũ).