Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

蒸す

むす (musu)
verb★Trung cấp💡 hấp, hơi nước

“野菜を蒸して食べる。”

Tôi hấp rau rồi ăn.

chung

Chế biến thức ăn bằng cách sử dụng hơi nước nóng (thường bằng nồi hấp) để làm chín thức ăn mà không cần ngâm nước.

肉を蒸すと柔らかくなる。

Hấp thịt sẽ làm nó mềm hơn.

蒸したジャガイモをマッシュポテトにする。

Băm nhuyễn khoai tây hấp thành món mashed potato.

💡

Có thể dùng cho cả phương pháp nấu (hấp cách thủy) và phương pháp chế biến (hấp trong nồi hấp chuyên dụng).

chung

Làm cho không khí trở nên ngột ngạt, bí bức do nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao.

この部屋は蒸している。

Căn phòng này ngột ngạt quá.

夏の蒸し暑さが耐えられない。

Cái nóng ngột ngạt của mùa hè thật không chịu nổi.

💡

Thường đi kèm với từ chỉ thời tiết như 暑い (atsui) hay 湿気 (shikke).

🏥Y học
Y học

Trong y học cổ truyền, phương pháp điều trị bằng hơi nóng hoặc hơi thuốc (thường dùng trong xông hơi).

蒸しタオルで顔を温める。

Làm ấm mặt bằng khăn ướt nóng.

💡

Phương pháp này phổ biến trong chăm sóc da hoặc điều trị cảm lạnh nhẹ.

Cụm từ kết hợp

蒸し暑いnóng ẩm, oi bức蒸し器nồi hấp, nồi hơi蒸すようにmột cách ngột ngạt (nghĩa bóng)蒸し返すlàm sống lại (vấn đề cũ), nhắc lại

Từ đồng nghĩa

煮る焼く炊く

Từ trái nghĩa

生生煮え

Cụm từ liên quan

蒸し返すđộng từ cụm
làm sống lại, nhắc lại vấn đề cũ
蒸し暑いcollocation
nóng ẩm, oi bức

💡Mẹo hay

Phân biệt 蒸す và 煮る

蒸す (mushi) chủ yếu sử dụng hơi nước để làm chín thức ăn mà không ngâm nước, trong khi 煮る (niru) là nấu chín trong nước. Ví dụ: 蒸した野菜 (rau hấp) vs 煮た野菜 (rau luộc).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng 蒸す trong nấu ăn

Luôn sử dụng nồi hấp hoặc phương pháp hấp cách thủy khi nấu bằng 蒸す. Không nên nhầm lẫn với nấu chín trong nước (煮る) hoặc nướng (焼く).

📖Nguồn gốc từ

Từ 蒸 (mushi) trong tiếng Nhật, vốn có nguồn gốc từ Hán tự 蒸 (蒸) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'bốc hơi, hơi nước'. Trong tiếng Nhật, từ này đã phát triển nghĩa rộng sang cả phương pháp nấu ăn và mô tả cảm giác ngột ngạt do nhiệt độ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng trong nấu ăn, thường kết hợp với các nguyên liệu như 肉 (niku - thịt), 野菜 (yasai - rau), 魚 (sakana - cá). 2. Trong ngữ cảnh mô tả thời tiết, thường đi kèm với từ 暑い (atsui - nóng) hoặc 湿気 (shikke - ẩm ướt). 3. Từ 蒸す cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh bóng như 蒸し返す (mushi kaesu - nhắc lại vấn đề cũ) hoặc 蒸し返される (bị nhắc lại vấn đề cũ).

Phân tích từ

蒸
hơi nước, bốc hơi
root
+
す
hành động làm, chế biến
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.