Looking up...
彼は数日前に失踪した。
Anh ấy đã mất tích vài ngày trước.
Mất tích, không thể tìm thấy vị trí hoặc thông tin về một người hoặc vật.
警察は失踪者の捜索を開始した。
Cảnh sát đã bắt đầu tìm kiếm người mất tích.
Trong tiếng Nhật, '失踪する' thường được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng như mất tích của người hoặc các vật phẩm quan trọng.
Từ '失踪' có gốc Hán Việt là 'thất tùng', trong đó '失' (thất) có nghĩa là 'mất' và '踪' (tùng) có nghĩa là 'dấu vết'.
Trong tiếng Nhật, '失踪する' thường được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng như mất tích của người hoặc các vật phẩm quan trọng. Trong tiếng Việt, từ 'bị mất tích' được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.