Looking up...
“その知らせを聞いて、彼女は顔が蒼白になった。”
Nghe tin đó, cô ấy mặt tái nhợt.
nhợt nhạt, tái nhạt (màu sắc), nhợt nhạt (ánh sáng)
病人の顔は蒼白だった。
Mặt bệnh nhân nhợt nhạt.
月明かりが蒼白に輝いている。
Ánh trăng chiếu sáng nhợt nhạt.
Thường dùng để miêu tả màu sắc nhạt nhòa, thiếu sức sống hoặc ánh sáng yếu ớt.
nhợt nhạt (về sắc mặt do sợ hãi, mệt mỏi)
事故現場で、負傷者の顔は蒼白だった。
Tại hiện trường tai nạn, mặt người bị thương tái nhợt.
Trong y học, chỉ trạng thái thiếu máu, thiếu oxy hoặc sốc.
蒼白 nhấn mạnh sự nhợt nhạt do thiếu máu, bệnh tật hoặc sốc tinh thần, trong khi 青白い thường chỉ sắc mặt xanh xao do lạnh, sợ hãi hoặc thiếu oxy. Ví dụ: 'Mặt cô ấy 青白い vì trời lạnh' (không dùng 蒼白).
蒼白 thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc miêu tả y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay dùng 'xanh xao', 'tái mét' hoặc 'nhợt nhạt' thay thế.
Từ ghép Hán-Nhật: 蒼 (thanh, xanh lục) + 白 (bạch, trắng). Nghĩa gốc là 'màu xanh nhạt' hoặc 'trắng xanh'.
Thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả trang trọng. Trong văn nói, có thể thay bằng 'xanh xao' (cho sắc mặt) hoặc 'nhợt nhạt' (cho ánh sáng).