Looking up...
“部屋には薄明かりが灯っていた。”
Trong phòng ánh sáng yếu ớt vẫn còn le lói.
ánh sáng yếu ớt, mờ nhạt, không đủ sáng
暗闇の中に薄明かりが見えた。
Giữa bóng tối, tôi nhìn thấy ánh sáng yếu ớt.
薄明かりの中で本を読む。
Tôi đọc sách dưới ánh sáng yếu ớt.
Thường dùng để miêu tả ánh sáng yếu, không đủ chiếu sáng hoàn toàn, có thể đến từ đèn, mặt trăng, hay nguồn sáng nhân tạo mờ.
Khác với 微光 (ánh sáng yếu nhưng có thể rõ hơn) hay ほの明かり (ánh sáng yếu nhưng mang sắc thái dịu dàng, thơ mộng), 薄明かり nhấn mạnh vào sự yếu, không đủ sáng, có thể gây khó khăn khi nhìn.
Dùng khi muốn miêu tả ánh sáng yếu, không đủ chiếu sáng, thường trong bối cảnh tối, buổi tối, hoặc nơi có nguồn sáng hạn chế. Không dùng để miêu tả ánh sáng mạnh hay rõ ràng.
Từ ghép của hai từ: 薄い (mỏng, yếu, nhạt) + 明かり (ánh sáng). 薄い diễn tả mức độ yếu, còn 明かり chỉ nguồn sáng. Kết hợp thành 'ánh sáng yếu ớt' từ thời Edo (1603–1868), khi ngôn ngữ Nhật Bản phát triển nhiều từ ghép miêu tả trạng thái ánh sáng.
Thường dùng trong văn học, thơ ca, hoặc miêu tả cảnh quan thiên nhiên (hoàng hôn, bình minh, đêm trăng). Có thể dùng trong văn nói hàng ngày nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.