Looking up...
“この靴下は足が蒸れて気持ち悪い。”
Đôi tất này bị bí hơi nên khó chịu.
bị bí hơi, bị ẩm ướt do không thoát khí (thường về da, quần áo, không gian kín)
汗をかいて、シャツが蒸れてしまった。
Ra mồ hôi nên áo bị bí hơi.
蒸れた布団は寝心地が悪い。
Chăn nệm bị ẩm ướt nên nằm không thoải mái.
Thường dùng cho tình trạng không khí ẩm thấp, không thoát được hơi ẩm (như trong giày, quần áo, phòng kín). Không dùng cho tình trạng ẩm ướt do mưa hay ngập nước.
bị bí bách, ngột ngạt (cảm giác khó chịu do không khí tù túng)
この部屋は蒸れていて、息苦しい。
Căn phòng này bí bách quá, khó thở.
Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để miêu tả môi trường sống/ làm việc thiếu thoáng khí.
蒸れる: Do không khí ẩm thấp, bí bách (ví dụ: chân bị bí hơi trong giày). 濡れる: Bị ướt do mưa, nước (ví dụ: quần áo bị ướt mưa).
Dùng khi mô tả tình trạng không khí ẩm thấp, không thoáng khí gây cảm giác khó chịu (như trong phòng kín, giày dép, quần áo). Không dùng cho tình trạng ướt do nước.
Từ kanji 蒸 (chưng, hấp) + れる (đuôi động từ thể hiện trạng thái bị động/bị động). Nguồn gốc từ nghĩa đen là 'bị hơi nước bốc lên làm ẩm ướt' (như thức ăn bị hấp), sau đó mở rộng nghĩa sang tình trạng bí hơi, không thoáng khí.
1. Thường dùng cho tình trạng không khí ẩm thấp, không thoát được hơi ẩm (như trong giày, quần áo, phòng kín). 2. Không dùng cho tình trạng ẩm ướt do mưa hay ngập nước (dùng từ 濡れる thay thế). 3. Có thể dùng cả nghĩa đen (thức ăn bị hấp) và nghĩa bóng (môi trường bí bách).