Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

蒸れる

mureru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 bị bí hơi, bị ẩm ướt

“この靴下は足が蒸れて気持ち悪い。”

Đôi tất này bị bí hơi nên khó chịu.

thông thường

bị bí hơi, bị ẩm ướt do không thoát khí (thường về da, quần áo, không gian kín)

汗をかいて、シャツが蒸れてしまった。

Ra mồ hôi nên áo bị bí hơi.

蒸れた布団は寝心地が悪い。

Chăn nệm bị ẩm ướt nên nằm không thoải mái.

💡

Thường dùng cho tình trạng không khí ẩm thấp, không thoát được hơi ẩm (như trong giày, quần áo, phòng kín). Không dùng cho tình trạng ẩm ướt do mưa hay ngập nước.

thông thường

bị bí bách, ngột ngạt (cảm giác khó chịu do không khí tù túng)

この部屋は蒸れていて、息苦しい。

Căn phòng này bí bách quá, khó thở.

💡

Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để miêu tả môi trường sống/ làm việc thiếu thoáng khí.

Cụm từ kết hợp

蒸れた靴下tất bị bí hơi蒸れた空気không khí bí bách足が蒸れるchân bị bí hơi布団が蒸れるchăn nệm bị ẩm ướt

Từ đồng nghĩa

湿るじめじめする不快な湿気を感じる

Từ trái nghĩa

乾燥する通気性が良い

Cụm từ liên quan

蒸し暑いcụm từ
oi bức, nóng ẩm
汗が蒸れるcụm từ
mồ hôi bị bí không thoát được

💡Mẹo hay

Phân biệt 蒸れる và 濡れる

蒸れる: Do không khí ẩm thấp, bí bách (ví dụ: chân bị bí hơi trong giày). 濡れる: Bị ướt do mưa, nước (ví dụ: quần áo bị ướt mưa).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 蒸れる?

Dùng khi mô tả tình trạng không khí ẩm thấp, không thoáng khí gây cảm giác khó chịu (như trong phòng kín, giày dép, quần áo). Không dùng cho tình trạng ướt do nước.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 蒸 (chưng, hấp) + れる (đuôi động từ thể hiện trạng thái bị động/bị động). Nguồn gốc từ nghĩa đen là 'bị hơi nước bốc lên làm ẩm ướt' (như thức ăn bị hấp), sau đó mở rộng nghĩa sang tình trạng bí hơi, không thoáng khí.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng cho tình trạng không khí ẩm thấp, không thoát được hơi ẩm (như trong giày, quần áo, phòng kín). 2. Không dùng cho tình trạng ẩm ướt do mưa hay ngập nước (dùng từ 濡れる thay thế). 3. Có thể dùng cả nghĩa đen (thức ăn bị hấp) và nghĩa bóng (môi trường bí bách).

Phân tích từ

蒸
hơi nước, hấp
root
+
れる
đuôi động từ thể hiện trạng thái bị động/bị động
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.