Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

薄い

usui
adjective★Trung cấp💡 mỏng, nhạt, ít

“この本は紙が薄いです。”

Quyển sách này giấy mỏng quá.

trang trọng

mỏng (về độ dày, mật độ, hoặc độ đậm đặc)

この紙は薄いです。

Tờ giấy này mỏng.

味が薄いスープ。

Món súp vị nhạt.

💡

Dùng cho vật thể vật lý (giấy, vải, sơn) hoặc chất lỏng (súp, nước tương).

trang trọng

nhạt (về màu sắc, hương vị, hoặc cảm xúc)

このコーヒーは薄い。

Cà phê này nhạt quá.

彼女の笑顔は薄い。

Nụ cười của cô ấy nhạt nhẽo.

💡

Dùng cho màu sắc, hương vị, hoặc cảm xúc thiếu mạnh mẽ.

trang trọng

ít (về số lượng, mức độ, hoặc tần suất)

この本は内容が薄い。

Quyển sách này nội dung nghèo nàn.

今日の出席者は薄い。

Hôm nay số người tham dự ít.

💡

Dùng cho sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng, hoặc mức độ.

Cụm từ kết hợp

薄い本sách mỏng薄い味vị nhạt薄い色màu nhạt薄い空気không khí loãng薄い関係mối quan hệ hời hợt

Từ đồng nghĩa

薄い希薄な淡い

Từ trái nghĩa

厚い濃い深い

Cụm từ liên quan

薄氷をふむthành ngữ
làm điều nguy hiểm
薄情word
vô tình, lạnh lùng

💡Mẹo hay

Phân biệt 薄い vs 濃い

'薄い' (mỏng/nhạt) là trái nghĩa của '濃い' (đậm). Ví dụ: '味が薄い' (vị nhạt) vs '味が濃い' (vị đậm).

⚡Quy tắc vàng

Dùng '薄い' cho vật lý, '淡い' cho cảm xúc

'薄い' dùng cho độ dày/mật độ (giấy, sơn), '淡い' dùng cho cảm xúc nhẹ nhàng (淡い恋心 - tình cảm nhạt nhẽo).

📖Nguồn gốc từ

Từ '薄' (bạc) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mỏng, nhạt'. Trong tiếng Nhật, '薄い' (usui) giữ nguyên nghĩa gốc và phát triển thêm nghĩa bóng như 'ít', 'hời hợt'.

📝Ghi chú sử dụng

1. '薄い' thường dùng cho vật thể vật lý (giấy, sơn) hoặc chất lỏng (súp, nước tương). 2. '薄い' cho cảm xúc/màu sắc thường mang nghĩa tiêu cực (nhạt nhẽo, thiếu sức sống). 3. Trái nghĩa là '厚い' (dày), '濃い' (đậm), '深い' (sâu). 4. Trong ngữ cảnh xã hội, '薄い' có thể ám chỉ mối quan hệ hời hợt (薄い関係).

Phân tích từ

薄
mỏng, nhạt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.