Looking up...
“この本は紙が薄いです。”
Quyển sách này giấy mỏng quá.
mỏng (về độ dày, mật độ, hoặc độ đậm đặc)
この紙は薄いです。
Tờ giấy này mỏng.
味が薄いスープ。
Món súp vị nhạt.
Dùng cho vật thể vật lý (giấy, vải, sơn) hoặc chất lỏng (súp, nước tương).
nhạt (về màu sắc, hương vị, hoặc cảm xúc)
このコーヒーは薄い。
Cà phê này nhạt quá.
彼女の笑顔は薄い。
Nụ cười của cô ấy nhạt nhẽo.
Dùng cho màu sắc, hương vị, hoặc cảm xúc thiếu mạnh mẽ.
ít (về số lượng, mức độ, hoặc tần suất)
この本は内容が薄い。
Quyển sách này nội dung nghèo nàn.
今日の出席者は薄い。
Hôm nay số người tham dự ít.
Dùng cho sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng, hoặc mức độ.
'薄い' (mỏng/nhạt) là trái nghĩa của '濃い' (đậm). Ví dụ: '味が薄い' (vị nhạt) vs '味が濃い' (vị đậm).
'薄い' dùng cho độ dày/mật độ (giấy, sơn), '淡い' dùng cho cảm xúc nhẹ nhàng (淡い恋心 - tình cảm nhạt nhẽo).
Từ '薄' (bạc) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mỏng, nhạt'. Trong tiếng Nhật, '薄い' (usui) giữ nguyên nghĩa gốc và phát triển thêm nghĩa bóng như 'ít', 'hời hợt'.
1. '薄い' thường dùng cho vật thể vật lý (giấy, sơn) hoặc chất lỏng (súp, nước tương). 2. '薄い' cho cảm xúc/màu sắc thường mang nghĩa tiêu cực (nhạt nhẽo, thiếu sức sống). 3. Trái nghĩa là '厚い' (dày), '濃い' (đậm), '深い' (sâu). 4. Trong ngữ cảnh xã hội, '薄い' có thể ám chỉ mối quan hệ hời hợt (薄い関係).