蒸し物

mushimono
món hấp

今日の献立は蒸し物とサラダです。

Hôm nay thực đơn có món hấp và salad.


trang trọng

Món ăn được nấu chín bằng hơi nước, thường giữ nguyên hình dạng và hương vị tự nhiên.

蒸し物は栄養素を損なわずに調理できるので健康的です。

Món hấp giữ được chất dinh dưỡng nên rất tốt cho sức khỏe.

中華料理には蒸し物が多いです。

Ẩm thực Trung Hoa có nhiều món hấp.

Có thể kết hợp với các nguyên liệu như cá, thịt, rau củ. Thường được chế biến trong nồi hấp hoặc xửng.

Cụm từ kết hợp

蒸し物を作るlàm món hấp蒸し物の下ごしらえsơ chế món hấp蒸し物専用の器dụng cụ chuyên dùng để hấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

蒸し器cụm từ
nồi hấp, xửng
中華蒸しcụm từ
món hấp kiểu Trung Hoa

Mẹo hay

Phân biệt 蒸し物 với 蒸し

蒸し物 là danh từ chỉ món ăn cụ thể, trong khi 蒸し (mushi) có thể là danh từ chỉ phương pháp hấp hoặc trạng thái ẩm ướt (ví dụ: 蒸し暑い - oi bức).

Quy tắc vàng

Cách chế biến món hấp đúng cách

Luôn giữ lửa vừa phải, không để nước sôi quá mạnh gây bắn vào thức ăn. Thời gian hấp tùy thuộc vào nguyên liệu (thịt 15-20 phút, cá 8-10 phút).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 蒸す (mushu, hấp) + 物 (mono, vật phẩm). 蒸す bắt nguồn từ động từ 蒸らす (mushirasu, hấp chín) trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến phương pháp nấu ăn truyền thống giữ độ ẩm và hương vị.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng, thực đơn nhà hàng hoặc chia sẻ công thức. Có thể kết hợp với tên nguyên liệu phía trước (ví dụ: 魚の蒸し物 - cá hấp).

Phân tích từ

蒸す
hấp, nấu bằng hơi nước
root
+
vật phẩm, món ăn
suffix
Từ Điển Nhật Việt