Looking up...
この工場では海水を蒸留して飲料水を作っている。
Nhà máy này chưng cất nước biển để sản xuất nước uống.
Phương pháp tinh chế chất lỏng bằng cách đun sôi, ngưng tụ hơi thành dạng tinh khiết, thường dùng trong sản xuất nước uống, nhiên liệu, hoặc hóa chất.
アルコールを蒸留することで純度の高いエタノールが得られる。
Bằng cách chưng cất rượu, ta thu được ethanol có độ tinh khiết cao.
蒸留水は不純物が少ないため、実験室で広く使用される。
Nước cất có ít tạp chất nên được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm.
Có thể dùng như danh từ (sự chưng cất) hoặc động từ (chưng cất).
蒸留 nhấn mạnh vào quá trình đun sôi và ngưng tụ, trong khi 精製 là quá trình tinh chế tổng quát hơn (có thể bao gồm lọc, kết tinh, v.v.).
Dùng khi đề cập đến phương pháp vật lý (nhiệt độ) để tách chất lỏng dựa vào điểm sôi khác nhau, chẳng hạn như sản xuất nước cất, nhiên liệu sinh học, hoặc tinh dầu.
Từ ghép Hán-Nhật: 蒸 (chưng, hơi nước) + 留 (lưu, giữ lại), nghĩa đen là 'giữ lại hơi nước tinh khiết'.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, người Việt có thể dùng 'chưng cất' hoặc 'cất' (ví dụ: 'cất rượu').