現れる
araweruverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hiện
trang trọngthông thường
Xuất hiện, hiện ra, lộ diện
新しいアイデアが頭に現れた
Một ý tưởng mới xuất hiện trong đầu tôi
問題が現れると、すぐに対処する必要がある
Khi vấn đề xuất hiện, cần xử lý ngay lập tức
💡
Thường dùng để chỉ sự xuất hiện của vật thể, hiện tượng hoặc ý tưởng
Cụm từ kết hợp
突然現れるxuất hiện bất ngờ姿を現すhiện ra, lộ diện現れる兆候dấu hiệu xuất hiện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
姿を現すcụm từ
hiện ra, lộ diện
出現するcụm từ
xuất hiện
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '現れる' và '出現する'
'現れる' thường dùng cho sự xuất hiện tự nhiên hoặc bất ngờ, còn '出現する' có thể dùng cho sự xuất hiện được dự kiến hoặc được tạo ra.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '現' (hiện) + hậu tố động từ 'れる' (reru) trong tiếng Nhật
📝Ghi chú sử dụng
Có thể dùng với cả vật thể và hiện tượng trừu tượng. Trong văn học, có thể mang nghĩa tượng trưng cho sự xuất hiện của một hiện tượng quan trọng.
Phân tích từ
現
hiện, xuất hiện
rootれる
hậu tố động từ thể bị động hoặc tự phát
suffixTừ Điển Nhật Việt