Looking up...
突然、幽霊が現れて驚いた
Bỗng dưng, một con ma xuất hiện khiến tôi sợ hãi
Xuất hiện, hiện ra, lộ diện
新しいアイデアが頭に現れた
Một ý tưởng mới xuất hiện trong đầu tôi
問題が現れると、すぐに対処する必要がある
Khi vấn đề xuất hiện, cần xử lý ngay lập tức
Thường dùng để chỉ sự xuất hiện của vật thể, hiện tượng hoặc ý tưởng
'現れる' thường dùng cho sự xuất hiện tự nhiên hoặc bất ngờ, còn '出現する' có thể dùng cho sự xuất hiện được dự kiến hoặc được tạo ra.
Từ Hán Việt '現' (hiện) + hậu tố động từ 'れる' (reru) trong tiếng Nhật
Có thể dùng với cả vật thể và hiện tượng trừu tượng. Trong văn học, có thể mang nghĩa tượng trưng cho sự xuất hiện của một hiện tượng quan trọng.