Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 社会運動

社会運動

shakai undō

What does "社会運動" mean in Vietnamese?

phong trào xã hội

環境保護の社会運動が世界中で広がっている。

Phong trào xã hội bảo vệ môi trường đang lan rộng khắp thế giới.


How to use "社会運動" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Hoạt động tập thể của cộng đồng nhằm thúc đẩy thay đổi xã hội, chính trị hoặc môi trường thông qua các hành động có tổ chức.

労働者の権利を求める社会運動が歴史的に重要な役割を果たしてきた。

Các phong trào xã hội đòi quyền lợi cho người lao động đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử.

最近、若者の間で気候変動に対する社会運動が活発化している。

Gần đây, phong trào xã hội chống biến đổi khí hậu đang sôi nổi trong giới trẻ.

Thường đề cập đến các phong trào có tính tổ chức, mục tiêu rõ ràng (như dân quyền, môi trường, bình đẳng giới) chứ không phải các hoạt động ngẫu hứng.

Cụm từ kết hợp

社会運動を起こすkhởi xướng phong trào xã hội社会運動に参加するtham gia phong trào xã hội社会運動のリーダーnhà lãnh đạo phong trào xã hội

Từ đồng nghĩa

社会運動市民運動大衆運動

Từ trái nghĩa

個人活動無関心

Cụm từ liên quan

市民運動cụm từ
phong trào dân sự, thường tập trung vào quyền lợi công dân
革命運動cụm từ
phong trào cách mạng, nhằm thay đổi toàn bộ hệ thống chính trị
抗議運動cụm từ
phong trào biểu tình, phản đối một chính sách hoặc sự kiện cụ thể

Mẹo hay

Phân biệt 社会運動 và 市民運動

社会運動 thường mang tính rộng lớn hơn, có thể bao gồm cả đấu tranh chính trị hoặc thay đổi xã hội toàn diện, trong khi 市民運動 thường tập trung vào các vấn đề dân sự cụ thể (như quyền bầu cử, quyền công dân).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

社会運動 thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật. Đối với các hoạt động biểu tình đơn lẻ, hãy cân nhắc dùng 抗議運動 (phong trào biểu tình) hoặc デモ (biểu tình) thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 社会 (xã hội, xã hội) + 運動 (vận động, phong trào). Có nguồn gốc từ tiếng Trung 社會運動, lần đầu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị-xã hội vào cuối thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với các hoạt động cá nhân hoặc phi tổ chức. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này có thể bao hàm cả ý nghĩa tích cực (đấu tranh cho quyền lợi) và tiêu cực (bạo động xã hội).

Phân tích từ

社会
xã hội, cộng đồng
root
+
運動
phong trào, vận động
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.