Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社会福祉士

shakaifukushishi
nhân viên phúc lợi xã hội

社会福祉士は高齢者や障害者の支援を行う専門職です。

Nhân viên phúc lợi xã hội là chuyên viên hỗ trợ người cao tuổi và người khuyết tật.


trang trọng

Chuyên viên đào tạo, tư vấn và hỗ trợ cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng gặp khó khăn về mặt xã hội, tâm lý hoặc kinh tế nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống.

社会福祉士は、生活保護を受けている世帯の相談に乗ることが多い。

Nhân viên phúc lợi xã hội thường tư vấn cho các hộ gia đình nhận trợ cấp sinh hoạt.

児童福祉施設で社会福祉士として働く。

Làm việc tại cơ sở phúc lợi trẻ em với vai trò nhân viên phúc lợi xã hội.

Chứng chỉ hành nghề tại Nhật Bản, yêu cầu đào tạo chuyên môn về luật pháp xã hội, tâm lý học và kỹ năng can thiệp.

Cụm từ kết hợp

社会福祉士国家試験kỳ thi cấp chứng chỉ nhân viên phúc lợi xã hội社会福祉士を目指すtheo đuổi nghề nhân viên phúc lợi xã hội

Từ đồng nghĩa

福祉士ケアワーカー

Mẹo hay

Phân biệt 社会福祉士 và ケアマネジャー

社会福祉士 tập trung vào tư vấn và hỗ trợ cá nhân, trong khi ケアマネジャー (quản lý chăm sóc) chịu trách nhiệm lập kế hoạch chăm sóc toàn diện cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật.

Quy tắc vàng

Chứng chỉ quốc gia

Tại Nhật Bản, 社会福祉士 là chứng chỉ quốc gia bắt buộc để hành nghề trong lĩnh vực phúc lợi xã hội. Cần vượt qua kỳ thi quốc gia sau khi hoàn thành chương trình đào tạo chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 社会 (xã hội) + 福祉 (phúc lợi) + 士 (sĩ, chuyên viên). Thuật ngữ tiếng Nhật được vay mượn từ khái niệm 'social worker' trong tiếng Anh, xuất hiện từ thế kỷ 20 khi Nhật Bản phát triển hệ thống phúc lợi xã hội hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'công tác xã hội' hoặc 'chuyên viên công tác xã hội', nhưng không có chứng chỉ hành nghề mang tên '社会福祉士'.

Phân tích từ

社会
xã hội
root
+
福祉
phúc lợi (sức khỏe, hạnh phúc cộng đồng)
root
+
士
sĩ (chuyên viên, người có chuyên môn)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.