Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社会関係

shakai kankei
noun★Trung cấp— mối quan hệ xã hộiHán Việt (Âm Hán-Việt)xã hội quan hệ
trang trọng

mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức trong xã hội

社会関係は人間の幸福に大きな影響を与える

Mối quan hệ xã hội có ảnh hưởng lớn đến hạnh phúc của con người

💡

Thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội học và tâm lý học

Cụm từ kết hợp

社会関係を築くxây dựng mối quan hệ xã hội社会関係を維持するdu trì mối quan hệ xã hội

Từ đồng nghĩa

社会的関係人間関係

Từ trái nghĩa

孤立社会的疎外

Cụm từ liên quan

人間関係cụm từ
mối quan hệ giữa các cá nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khác với '人間関係' (mối quan hệ giữa các cá nhân), '社会関係' bao gồm cả mối quan hệ giữa các tổ chức và nhóm xã hội

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Không nên sử dụng '社会関係' để chỉ mối quan hệ giữa các cá nhân, mà nên dùng '人間関係'

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '関係' (quan hệ)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về xã hội học, tâm lý học xã hội và quản lý nhân sự

Phân tích từ

社会
xã hội
root
+
関係
quan hệ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.