社会関係
mối quan hệ xã hội彼は社会関係を築くのが得意だ
Anh ấy giỏi trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội
trang trọng
mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức trong xã hội
社会関係は人間の幸福に大きな影響を与える
Mối quan hệ xã hội có ảnh hưởng lớn đến hạnh phúc của con người
Thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội học và tâm lý học
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khác với '人間関係' (mối quan hệ giữa các cá nhân), '社会関係' bao gồm cả mối quan hệ giữa các tổ chức và nhóm xã hội
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Không nên sử dụng '社会関係' để chỉ mối quan hệ giữa các cá nhân, mà nên dùng '人間関係'
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '関係' (quan hệ)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về xã hội học, tâm lý học xã hội và quản lý nhân sự
Phân tích từ
社会
xã hội
root関係
quan hệ
rootTừ Điển Nhật Việt