Looking up...
Hoạt động hoặc đóng góp của cá nhân hoặc tổ chức nhằm cải thiện hoặc hỗ trợ xã hội.
企業は社会貢献活動を通じて地域社会に貢献している。
Công ty đang đóng góp cho cộng đồng thông qua các hoạt động cống hiến xã hội.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chương trình xã hội, hoạt động từ thiện hoặc các chính sách công.
Các hoạt động kinh doanh hoặc chiến lược mà doanh nghiệp thực hiện để tạo ra giá trị xã hội.
この新しいプロジェクトは社会貢献と利益を両立させることを目指している。
Dự án mới này nhằm mục đích kết hợp lợi nhuận với cống hiến xã hội.
Trong lĩnh vực kinh doanh, '社会貢献' có thể liên quan đến các chiến lược CSR (Corporate Social Responsibility).
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các chương trình xã hội, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
'社会貢献' nhấn mạnh đóng góp cho xã hội, trong khi '社会奉仕' (phục vụ xã hội) có nghĩa là phục vụ trực tiếp cho cộng đồng.
Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '貢献' (cống hiến), nhấn mạnh ý nghĩa đóng góp cho cộng đồng.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các chương trình xã hội.