Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社会貢献

shakai kōken
noun★Trung cấp— cống hiến cho xã hộiHán Việt (Âm Hán-Việt)xã hội công hiến
trang trọng

Hoạt động hoặc đóng góp của cá nhân hoặc tổ chức nhằm cải thiện hoặc hỗ trợ xã hội.

企業は社会貢献活動を通じて地域社会に貢献している。

Công ty đang đóng góp cho cộng đồng thông qua các hoạt động cống hiến xã hội.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chương trình xã hội, hoạt động từ thiện hoặc các chính sách công.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Các hoạt động kinh doanh hoặc chiến lược mà doanh nghiệp thực hiện để tạo ra giá trị xã hội.

この新しいプロジェクトは社会貢献と利益を両立させることを目指している。

Dự án mới này nhằm mục đích kết hợp lợi nhuận với cống hiến xã hội.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, '社会貢献' có thể liên quan đến các chiến lược CSR (Corporate Social Responsibility).

Cụm từ kết hợp

社会貢献活動hoạt động cống hiến xã hội社会貢献事業công việc cống hiến xã hội

Từ đồng nghĩa

社会貢献活動社会貢献事業社会貢献プロジェクト

Từ trái nghĩa

自己利益利益追求

Cụm từ liên quan

社会貢献活動cụm từ
hoạt động cống hiến xã hội
社会貢献事業cụm từ
công việc cống hiến xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các chương trình xã hội, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ '社会奉仕'

'社会貢献' nhấn mạnh đóng góp cho xã hội, trong khi '社会奉仕' (phục vụ xã hội) có nghĩa là phục vụ trực tiếp cho cộng đồng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '貢献' (cống hiến), nhấn mạnh ý nghĩa đóng góp cho cộng đồng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các chương trình xã hội.

Phân tích từ

社会
xã hội
root
+
貢献
cống hiến
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.