Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社会的に認めることができる技術

shakai-teki ni mitomeru koto ga dekiru gijutsu
noun phrase★Trung cấp— công nghệ được xã hội công nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)xã hội
💻Công nghệ
trang trọng

Công nghệ được xã hội công nhận là công nghệ có giá trị thực tế, được xã hội chấp nhận và sử dụng rộng rãi.

この技術は社会的に認めることができる技術であり、多くの企業で採用されています

Công nghệ này là công nghệ được xã hội công nhận và đang được nhiều công ty áp dụng

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh và phát triển xã hội.

Cụm từ kết hợp

社会的に認めることができる技術を開発するphát triển công nghệ được xã hội công nhận社会的に認めることができる技術を導入するáp dụng công nghệ được xã hội công nhận

Từ đồng nghĩa

社会に受け入れられる技術社会に認められた技術

Từ trái nghĩa

社会に認められない技術

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các công nghệ mới có tiềm năng và được xã hội chấp nhận.

Phân tích từ

社会的に
xã hội
prefix
+
認める
công nhận
root
+
ことができる
có thể
suffix
+
技術
công nghệ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.