社会的に認めることができる行為

shakai-teki ni mitomeru koto ga dekiru kōi
noun phraseTrung cấp hành vi được xã hội chấp nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)xã hội
⚖️Luật
trang trọng

Hành vi được xã hội chấp nhận là những hành động hoặc hành vi được công nhận là hợp pháp và phù hợp với chuẩn mực xã hội.

社会的に認めることができる行為は、法律や道徳の基準に適合している必要がある

Hành vi được xã hội chấp nhận phải phù hợp với tiêu chuẩn pháp lý và đạo đức

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội học để phân biệt giữa hành vi hợp pháp và bất hợp pháp.

Cụm từ kết hợp

社会的に認められない行為hành vi không được xã hội chấp nhận法律上認められる行為hành vi được pháp luật công nhận

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý phân biệt giữa '社会的に認めることができる行為' và '法律上認められる行為', vì hai khái niệm này có thể khác nhau trong một số trường hợp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo chí hoặc các cuộc thảo luận xã hội học.

Phân tích từ

社会的に
theo xã hội
prefix
+
認める
chấp nhận
root
+
ことができる
có thể
suffix
+
行為
hành vi
root
Từ Điển Nhật Việt