Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社員証

shain shōÂm Hán-Việtthành viên chứng
thẻ nhân viên

社員証を忘れてきました

Tôi quên thẻ nhân viên ở nhà


trang trọng

Thẻ xác nhận danh tính của một nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức

社員証を提示してください

Vui lòng trình thẻ nhân viên

新しい社員証が発行されました

Đã phát hành thẻ nhân viên mới

Thường được sử dụng để xác thực quyền truy cập vào các khu vực chỉ dành cho nhân viên hoặc sử dụng các dịch vụ nội bộ

Cụm từ kết hợp

社員証を提示するtrình thẻ nhân viên社員証を紛失するmất thẻ nhân viên社員証を更新するcập nhật thẻ nhân viên

Từ đồng nghĩa

社員バッジ社員カード

Nguồn gốc từ

Từ '社員' (nhân viên) + '証' (chứng minh, chứng nhận)

Ghi chú sử dụng

Trong một số công ty, thẻ nhân viên có thể được sử dụng như thẻ thông minh để truy cập các khu vực hoặc dịch vụ nội bộ

Phân tích từ

社員
nhân viên
root
+
証
chứng minh, chứng nhận
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.