社員バッジ

shain bajji
thẻ nhân viên

社員バッジを着用してください。

Vui lòng đeo thẻ nhân viên.


Kinh doanh
trang trọng

thẻ mang tên hoặc hình ảnh nhân viên trong công ty, thường được đeo để nhận diện.

新入社員は社員バッジを受け取ってから出社してください。

Nhân viên mới hãy đến công ty sau khi nhận thẻ nhân viên.

この会社では社員バッジを忘れた人は入館できません。

Ở công ty này, người quên thẻ nhân viên sẽ không thể vào tòa nhà.

Thẻ nhân viên thường có in tên công ty, tên nhân viên, hoặc mã số nhân viên. Tại Nhật Bản, thẻ này còn có thể dùng để chấm công hoặc truy cập vào khu vực hạn chế.

Cụm từ kết hợp

社員バッジを着用するđeo thẻ nhân viên社員バッジを忘れるquên thẻ nhân viên社員バッジを交付するcấp phát thẻ nhân viên

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '社員バッジ' và '名刺'

'社員バッジ' là thẻ nhân viên nội bộ dùng trong công ty, trong khi '名刺' (meishi) là danh thiếp dùng để trao đổi thông tin liên lạc với đối tác bên ngoài. '名刺' thường nhỏ hơn và có thiết kế chuyên nghiệp hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '社員バッジ' trong ngữ cảnh công sở

Từ này chỉ nên sử dụng trong môi trường công sở hoặc khi nói về nhân viên của một công ty cụ thể. Không dùng để chỉ thẻ nhận diện chung chung (ví dụ như thẻ sinh viên).

Nguồn gốc từ

社員 (shain) nghĩa là 'nhân viên công ty' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ chữ '社' (xã, công ty) và '員' (viên, thành viên). バッジ (bajji) là cách phát âm tiếng Nhật của từ 'badge' (tiếng Anh, nghĩa là huy hiệu, thẻ). Kết hợp lại thành '社員バッジ' nghĩa là 'thẻ nhân viên'.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, thẻ nhân viên (社員バッジ) thường được sử dụng trong môi trường công sở để nhận diện nhân viên. Một số công ty còn tích hợp chức năng chấm công hoặc truy cập vào các khu vực hạn chế. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'thẻ nhân viên' hoặc 'thẻ công ty', nhưng không phổ biến bằng tại Nhật Bản.

Phân tích từ

社員
nhân viên công ty
compound
+
バッジ
thẻ, huy hiệu
loanword
Từ Điển Nhật Việt