社会的に認める技術
shakai teki ni mitomeru gijutsuCông nghệ được xã hội công nhận là một công nghệ đã được chấp nhận rộng rãi và được đánh giá cao về tính hữu ích, an toàn và khả năng ứng dụng thực tế.
再生可能エネルギー技術は社会的に認める技術として重要な役割を果たしている。
Công nghệ năng lượng tái tạo đang đóng vai trò quan trọng như một công nghệ được xã hội công nhận.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh và chính sách công.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh và chính sách công.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Không nên sử dụng cụm từ này trong các cuộc hội thoại thông thường, mà chỉ trong các bài báo, báo cáo hoặc thảo luận chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '社会的' (xã hội) và '認める技術' (công nghệ được công nhận).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo công nghệ và các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ.