社員

shainÂm Hán-Việtxã viên
nhân viên công ty

彼は優秀な社員です。

Anh ấy là một nhân viên xuất sắc.


Kinh doanh
trang trọng

Một người làm việc cho một công ty hoặc tổ chức, thường là với một hợp đồng dài hạn.

社員は毎朝9時に出勤します。

Nhân viên công ty đến làm việc mỗi sáng 9 giờ.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc chính thức.

Cụm từ kết hợp

正社員nhân viên chính thức社員旅行chuyến du lịch của nhân viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

社員教育cụm từ
giáo dục nhân viên
社員証cụm từ
thẻ nhân viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '社員' thường dùng trong ngữ cảnh công ty, trong khi '従業員' có nghĩa rộng hơn.

Quy tắc vàng

Từ Hán-Việt

Từ này có nguồn gốc Hán-Việt và có nghĩa tương đương với 'nhân viên công ty'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '社員' (xã viên) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '社' (xã) có nghĩa là 'công ty' và '員' (viên) có nghĩa là 'nhân viên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '社員' thường dùng để chỉ nhân viên công ty, trong khi '従業員' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhân viên của các tổ chức khác.

Phân tích từ

công ty
root
+
nhân viên
root
Từ Điển Nhật Việt