Looking up...
市民たちは政府の政策に抗議運動を行った。
Người dân đã tổ chức phong trào biểu tình phản đối chính sách của chính phủ.
Hoạt động tập thể của nhiều người nhằm phản đối một chính sách, quyết định hoặc hiện tượng xã hội.
労働者たちは賃金の引き上げを求めて抗議運動を展開した。
Người lao động đã tiến hành phong trào biểu tình đòi tăng lương.
環境保護団体は化石燃料の使用に抗議運動を行っている。
Các nhóm bảo vệ môi trường đang tổ chức phong trào biểu tình chống lại việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế. Có thể bao gồm biểu tình, đình công, kiến nghị, hoặc các hình thức phản đối tập thể khác.
抗議運動 thường mang tính tổ chức, có thể bao gồm nhiều hình thức như kiến nghị, đình công, biểu tình. Trong khi đó, 'biểu tình' (デモ) thường chỉ đề cập đến hình thức biểu tình đường phố.抗議運動 có phạm vi rộng hơn.
抗議運動 thường được sử dụng khi đề cập đến các hoạt động tập thể có tổ chức nhằm phản đối chính sách, luật pháp hoặc hiện tượng xã hội. Không nên sử dụng thuật ngữ này cho các hoạt động cá nhân hoặc không có tổ chức.
抗議 (kōgi) nghĩa là 'phản đối' (từ Hán Việt: kháng nghị), 運動 (undō) nghĩa là 'phong trào' (từ Hán Việt: vận động). Kết hợp thành 'phong trào phản đối' hoặc 'phong trào biểu tình'.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc thảo luận học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như 'biểu tình' (demo) hoặc 'phong trào phản đối'.