Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 抗議運動

抗議運動

kōgi undō
phong trào biểu tình

市民たちは政府の政策に抗議運動を行った。

Người dân đã tổ chức phong trào biểu tình phản đối chính sách của chính phủ.


trang trọng

Hoạt động tập thể của nhiều người nhằm phản đối một chính sách, quyết định hoặc hiện tượng xã hội.

労働者たちは賃金の引き上げを求めて抗議運動を展開した。

Người lao động đã tiến hành phong trào biểu tình đòi tăng lương.

環境保護団体は化石燃料の使用に抗議運動を行っている。

Các nhóm bảo vệ môi trường đang tổ chức phong trào biểu tình chống lại việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế. Có thể bao gồm biểu tình, đình công, kiến nghị, hoặc các hình thức phản đối tập thể khác.

Cụm từ kết hợp

抗議運動を展開するtiến hành phong trào biểu tình抗議運動に参加するtham gia phong trào biểu tình抗議運動を支持するủng hộ phong trào biểu tình

Từ đồng nghĩa

デモ抗議活動反対運動

Từ trái nghĩa

支持運動賛同活動

Cụm từ liên quan

平和的抗議運動cụm từ
phong trào biểu tình ôn hòa
大規模抗議運動cụm từ
phong trào biểu tình quy mô lớn

Mẹo hay

Phân biệt 抗議運動 và biểu tình

抗議運動 thường mang tính tổ chức, có thể bao gồm nhiều hình thức như kiến nghị, đình công, biểu tình. Trong khi đó, 'biểu tình' (デモ) thường chỉ đề cập đến hình thức biểu tình đường phố.抗議運動 có phạm vi rộng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 抗議運動 trong ngữ cảnh chính trị-xã hội

抗議運動 thường được sử dụng khi đề cập đến các hoạt động tập thể có tổ chức nhằm phản đối chính sách, luật pháp hoặc hiện tượng xã hội. Không nên sử dụng thuật ngữ này cho các hoạt động cá nhân hoặc không có tổ chức.

Nguồn gốc từ

抗議 (kōgi) nghĩa là 'phản đối' (từ Hán Việt: kháng nghị), 運動 (undō) nghĩa là 'phong trào' (từ Hán Việt: vận động). Kết hợp thành 'phong trào phản đối' hoặc 'phong trào biểu tình'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc thảo luận học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như 'biểu tình' (demo) hoặc 'phong trào phản đối'.

Phân tích từ

抗議
phản đối (kháng nghị)
root
+
運動
phong trào (vận động)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.