Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 監督する

監督する

kanto suru
giám sát

監督官は現場の安全を監督する。

Cán bộ giám sát giám sát an toàn tại hiện trường.


trang trọng

Giám sát, theo dõi và đảm bảo hoạt động hoặc tiến trình diễn ra theo đúng quy định, tiêu chuẩn hoặc kế hoạch.

監督者は作業員の安全を監督しなければならない。

Người giám sát phải giám sát an toàn của công nhân.

映画監督は撮影現場を監督する。

Đạo diễn phim giám sát hiện trường quay phim.

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp như công trường, xí nghiệp, trường học, hoặc lĩnh vực nghệ thuật (điện ảnh).

trang trọng

Quản lý, điều hành (một dự án, tổ chức hoặc hoạt động).

彼はプロジェクト全体を監督している。

Anh ấy đang quản lý toàn bộ dự án.

Có thể thay thế bằng 'quản lý' trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

監督官cán bộ giám sát監督者người giám sát監督下dưới sự giám sát監督業務nhiệm vụ giám sát

Từ đồng nghĩa

監視する管理する指導する監督を務める

Từ trái nghĩa

放任する無視する

Cụm từ liên quan

監督不行き届きcụm từ
sự giám sát thiếu sót
監督者不在cụm từ
vắng mặt người giám sát

Mẹo hay

Phân biệt 監督する và 管理する

監督する nhấn mạnh vào việc quan sát, theo dõi để đảm bảo tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn, trong khi 管理する (quản lý) bao gồm cả việc lập kế hoạch, tổ chức và điều hành. Ví dụ: 監督する là giám sát an toàn lao động, còn 管理する là quản lý toàn bộ dự án.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 監督する?

Dùng khi cần nhấn mạnh vào hành động quan sát, theo dõi để đảm bảo tuân thủ quy định, tiêu chuẩn hoặc tiến độ. Không dùng khi muốn nói về việc lập kế hoạch hoặc điều hành toàn diện (dùng 管理する thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 監督 (監督) gồm 2 kanji. 監督 (かんとく) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung '監督' (jiāndū), nghĩa đen là 'xem xét, kiểm tra'. Kanji 監督 trong tiếng Trung cũng được sử dụng với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 監督 có thể dùng cho cả giám sát hành vi con người (ví dụ: giám sát an toàn lao động) và giám sát tiến trình (ví dụ: giám sát tiến độ dự án). 2. Trong tiếng Việt, 'giám sát' thường mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo hoặc các tình huống chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng 'quản lý' hoặc 'theo dõi' tùy ngữ cảnh. 3. Không nhầm lẫn với 'giám đốc' (社長) - người đứng đầu một tổ chức.

Phân tích từ

監
giám (xem xét, kiểm tra)
root
+
督
đốc (chỉ đạo, giám sát)
root
+
する
làm, thực hiện (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.