Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

監理技術者

kanri gijutsusha
kỹ sư giám sát

この工事現場には監理技術者が常駐しています。

Tại công trường này có kỹ sư giám sát thường trực.


Kỹ thuật
trang trọng

Kỹ sư có trách nhiệm giám sát kỹ thuật trong các dự án xây dựng, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, luật pháp liên quan và chất lượng công trình.

建設業法によれば、監理技術者は工事現場に専任で配置される必要があります。

Theo Luật Xây dựng, kỹ sư giám sát phải được bố trí chuyên trách tại công trường.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngành xây dựng Nhật Bản, đặc biệt là các dự án yêu cầu chứng chỉ hành nghề theo quy định pháp luật.

Cụm từ kết hợp

監理技術者を配置するbố trí kỹ sư giám sát監理技術者の資格chứng chỉ kỹ sư giám sát

Từ đồng nghĩa

工事監督者現場監督

Cụm từ liên quan

主任技術者cụm từ
kỹ sư trưởng phụ trách kỹ thuật
工事監理cụm từ
giám sát thi công

Mẹo hay

Phân biệt '監理技術者' và '主任技術者'

監理技術者 chịu trách nhiệm giám sát toàn diện dự án, trong khi 主任技術者 thường quản lý kỹ thuật chuyên ngành (ví dụ: kết cấu, điện). Cả hai đều cần chứng chỉ hành nghề theo quy định Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý tại Nhật Bản

Theo Luật Xây dựng Nhật Bản (建設業法), các dự án xây dựng quy mô lớn hoặc có rủi ro cao bắt buộc phải có 監理技術者 chuyên trách. Chứng chỉ này do Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT) cấp.

Nguồn gốc từ

監理 (kanri) = giám sát/quản lý + 技術者 (gijutsusha) = kỹ sư. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và kỹ thuật xây dựng tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng xây dựng hoặc các tài liệu kỹ thuật. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'kỹ sư giám sát' hoặc 'chỉ huy trưởng công trường' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

監理
giám sát/quản lý
root
+
技術者
kỹ sư
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.