Looking up...
彼は私のメッセージを無視した
Anh ấy đã bỏ qua tin nhắn của tôi
Từ chối nhận thức hoặc phản ứng với điều gì đó, thường là cố ý
彼女は私のアドバイスを無視してしまった
Cô ấy đã bỏ qua lời khuyên của tôi
この問題を無視することはできない
Chúng ta không thể bỏ qua vấn đề này được
Thường dùng khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực
Từ này thường dùng khi ai đó cố ý bỏ qua điều gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi ai đó vô tình bỏ qua điều gì đó.
Từ '無視' (mỗ thị) có gốc Hán Việt, từ '無' (mỗ) nghĩa là 'không' và '視' (thị) nghĩa là 'nhìn, chú ý'. 'する' (suru) là động từ biến hóa.
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó cố ý bỏ qua điều gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.