無視する
mushi suruverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mỗ thị
thông thường
Từ chối nhận thức hoặc phản ứng với điều gì đó, thường là cố ý
彼女は私のアドバイスを無視してしまった
Cô ấy đã bỏ qua lời khuyên của tôi
この問題を無視することはできない
Chúng ta không thể bỏ qua vấn đề này được
💡
Thường dùng khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực
Cụm từ kết hợp
無視することsự bỏ qua無視できないkhông thể bỏ qua
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
無視することcụm từ
sự bỏ qua
無視できないcụm từ
không thể bỏ qua
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường dùng khi ai đó cố ý bỏ qua điều gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi ai đó vô tình bỏ qua điều gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ '無視' (mỗ thị) có gốc Hán Việt, từ '無' (mỗ) nghĩa là 'không' và '視' (thị) nghĩa là 'nhìn, chú ý'. 'する' (suru) là động từ biến hóa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó cố ý bỏ qua điều gì đó, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Phân tích từ
無
không
root視
nhìn, chú ý
rootする
làm, biến hóa
suffixTừ Điển Nhật Việt