Looking up...
監査役は会社の会計監査を行う役職です。
Kiểm soát viên là vị trí phụ trách giám sát kế toán của công ty.
Thành viên hội đồng quản trị hoặc ủy viên độc lập chịu trách nhiệm giám sát hoạt động tài chính và quản trị doanh nghiệp
監査役は株主総会で報告を行う義務があります。
Kiểm soát viên có nghĩa vụ báo cáo tại đại hội cổ đông.
独立した監査役を設置することで、経営の透明性が高まります。
Việc bổ nhiệm kiểm soát viên độc lập sẽ tăng cường tính minh bạch trong quản trị.
Tại Nhật Bản, 監査役 thường là thành viên độc lập, khác với 取締役 (giám đốc điều hành). Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'kiểm soát viên' trong mô hình quản trị doanh nghiệp.
監査役 (kiểm soát viên) giám sát hoạt động của công ty, trong khi 取締役 (giám đốc điều hành) điều hành hoạt động hàng ngày. Tại Nhật Bản, 監査役 thường là thành viên độc lập, không kiêm nhiệm vai trò điều hành.
Từ '監査' (kansa) nghĩa là giám sát, kiểm tra; '役' (yaku) nghĩa là vai trò, chức vụ. Kết hợp thành 'kiểm soát viên' trong ngữ cảnh doanh nghiệp.
Tại Nhật Bản, 監査役 có quyền hạn rộng hơn so với các quốc gia khác, bao gồm cả quyền giám sát hoạt động của ban giám đốc. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được dịch là 'kiểm soát viên' trong luật doanh nghiệp.