Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

監査役

kansa-yaku
kiểm soát viên

監査役は会社の会計監査を行う役職です。

Kiểm soát viên là vị trí phụ trách giám sát kế toán của công ty.


Luật
trang trọng

Thành viên hội đồng quản trị hoặc ủy viên độc lập chịu trách nhiệm giám sát hoạt động tài chính và quản trị doanh nghiệp

監査役は株主総会で報告を行う義務があります。

Kiểm soát viên có nghĩa vụ báo cáo tại đại hội cổ đông.

独立した監査役を設置することで、経営の透明性が高まります。

Việc bổ nhiệm kiểm soát viên độc lập sẽ tăng cường tính minh bạch trong quản trị.

Tại Nhật Bản, 監査役 thường là thành viên độc lập, khác với 取締役 (giám đốc điều hành). Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'kiểm soát viên' trong mô hình quản trị doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

監査役会hội đồng kiểm soát監査役の任期nhiệm kỳ kiểm soát viên独立した監査役kiểm soát viên độc lập

Từ đồng nghĩa

監査委員監査役会委員

Từ trái nghĩa

取締役

Mẹo hay

Phân biệt 監査役 và 取締役

監査役 (kiểm soát viên) giám sát hoạt động của công ty, trong khi 取締役 (giám đốc điều hành) điều hành hoạt động hàng ngày. Tại Nhật Bản, 監査役 thường là thành viên độc lập, không kiêm nhiệm vai trò điều hành.

Nguồn gốc từ

Từ '監査' (kansa) nghĩa là giám sát, kiểm tra; '役' (yaku) nghĩa là vai trò, chức vụ. Kết hợp thành 'kiểm soát viên' trong ngữ cảnh doanh nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 監査役 có quyền hạn rộng hơn so với các quốc gia khác, bao gồm cả quyền giám sát hoạt động của ban giám đốc. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được dịch là 'kiểm soát viên' trong luật doanh nghiệp.

Phân tích từ

監査
giám sát, kiểm tra
root
+
役
vai trò, chức vụ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.