監査ログ

kansa rogu
nhật ký kiểm tra

システムの監査ログを定期的に確認してください。

Hãy kiểm tra nhật ký kiểm tra hệ thống một cách định kỳ.


Công nghệ
chuyên ngành

Bản ghi (log) ghi lại toàn bộ hoạt động nhằm mục đích kiểm tra, giám sát hoặc điều tra sau này trong hệ thống công nghệ thông tin.

不正アクセスを検知するために監査ログを解析します。

Chúng tôi phân tích nhật ký kiểm tra để phát hiện truy cập trái phép.

監査ログは法令順守の証拠として重要です。

Nhật ký kiểm tra rất quan trọng như bằng chứng tuân thủ pháp luật.

Thường được sử dụng trong quản trị hệ thống, an ninh thông tin, và tuân thủ quy định pháp luật (compliance).

Cụm từ kết hợp

監査ログを取得するthu thập nhật ký kiểm tra監査ログを分析するphân tích nhật ký kiểm tra監査ログを保存するlưu trữ nhật ký kiểm tra

Cụm từ liên quan

ログ管理cụm từ
quản lý bản ghi (log management)
ログイン履歴cụm từ
lịch sử đăng nhập

Mẹo hay

Phân biệt 監査ログ và ログ

監査ログ luôn có mục đích kiểm tra/giám sát, trong khi ログ chỉ đơn thuần ghi lại hoạt động. Ví dụ: 'ログ' có thể ghi lại mọi thao tác, nhưng '監査ログ' chỉ ghi lại những hoạt động quan trọng phục vụ mục đích kiểm tra sau này.

Quy tắc vàng

Bảo mật nhật ký kiểm tra

Nhật ký kiểm tra (監査ログ) phải được bảo vệ khỏi sửa đổi trái phép. Thông thường, chúng được lưu trữ ở nơi an toàn, không thể thay đổi (write-once-read-many), và có cơ chế kiểm soát truy cập chặt chẽ.

Nguồn gốc từ

監査 (kansa) nghĩa là 'kiểm tra/giám sát' (từ Hán Việt), ログ (rogu) là phiên âm của 'log' (bản ghi) trong tiếng Anh. Từ ghép này phản ánh khái niệm 'bản ghi kiểm tra' trong quản trị hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn về an ninh mạng, quản trị hệ thống, hoặc tuân thủ pháp luật. Cần phân biệt với 'ログ' (bản ghi thông thường) — '監査ログ' nhấn mạnh mục đích kiểm tra, không chỉ ghi nhận hoạt động.

Phân tích từ

監査
kiểm tra/giám sát (từ Hán Việt)
root
+
ログ
bản ghi (phiên âm từ 'log' tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt