管理する

kanri suru
verbTrung cấp quản lýHán Việt (Âm Hán-Việt)quản lý
trang trọng

Quản lý, điều hành, giám sát

このシステムは自動的にデータを管理します

Hệ thống này tự động quản lý dữ liệu

彼女はプロジェクトチームを管理している

Cô ấy đang quản lý nhóm dự án

💡

Thường dùng trong các tổ chức, công ty hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

管理する責任trách nhiệm quản lý管理するシステムhệ thống quản lý管理する権限quyền hạn quản lý

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '管理' (kanri) có gốc Hán Việt là 'quản lý', có nghĩa là quản lý, điều hành.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức, tài chính, hệ thống hoặc dự án.

Phân tích từ

管理
quản lý
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt