盛る
xới đầyご飯を茶碗によく盛る。
Xới đầy cơm vào bát.
xới đầy thức ăn lên đĩa/bát (thường dùng cho cơm, đồ ăn)
母はお弁当にご飯をたっぷり盛った。
Mẹ xới đầy cơm vào hộp cơm.
皿にサラダを盛る。
Xới salad lên đĩa.
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc bày thức ăn. Có thể ám chỉ việc làm đầy ắp một cách cẩn thận hoặc theo thói quen.
lừa đảo, gian lận (trong ngữ cảnh cụ thể như thi cử, kinh doanh)
テストで答えを盛る。
Lừa đảo trong bài kiểm tra bằng cách chép bài.
データを盛る。
Gian lận số liệu.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi gian lận hoặc phóng đại sự thật.
thêm vào, tăng cường (một cách giả tạo, thường trong ngôn ngữ mạng)
フォロワーを盛る。
Tăng số lượng người theo dõi một cách giả tạo.
Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội, ám chỉ việc làm giả hoặc tăng cường chỉ số (like, follow) không trung thực.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 盛る và 注ぐ
盛る chủ yếu dùng cho thức ăn (xới đầy), trong khi 注ぐ dùng cho chất lỏng (rót, đổ). Ví dụ: ご飯を盛る (xới cơm), お茶を注ぐ (rót trà).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 盛る?
Dùng 盛る khi nói về hành động bày thức ăn lên đĩa/bát hoặc hành vi gian lận trong ngữ cảnh cụ thể. Không dùng cho chất lỏng trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 盛 (thịnh) trong Hán-Nhật, nghĩa gốc là "phồn thịnh, phát triển", sau đó mở rộng sang nghĩa "xới đầy, bày thức ăn" do hành động bày thức ăn lên đĩa tượng trưng cho sự sung túc. Nghĩa lén lút (gian lận) phát sinh từ ngữ cảnh tiêu cực khi hành động bày thức ăn bị coi là giả tạo hoặc phóng đại.
Ghi chú sử dụng
1. Trong ngữ cảnh thông thường, 盛る chủ yếu dùng cho hành động bày thức ăn lên đĩa/bát. 2. Trong ngữ cảnh tiêu cực (thi cử, kinh doanh), 盛る mang nghĩa gian lận, lừa đảo. 3. Trong ngôn ngữ mạng, 盛る thường chỉ hành vi tăng cường chỉ số (like, follow) không trung thực.