Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

監修

kanshū
giám sát biên tập

この本の監修を務めたのは有名な歴史学者です。

Người giám sát biên tập cuốn sách này là một học giả lịch sử nổi tiếng.


trang trọng

quá trình giám sát, kiểm duyệt nội dung bởi một chuyên gia hoặc người có thẩm quyền để đảm bảo tính chính xác, phù hợp hoặc chuyên môn

アニメの監修を依頼されたのは、業界の第一人者です。

Người được ủy quyền giám sát bộ phim hoạt hình là chuyên gia hàng đầu trong ngành.

この教科書は専門家による監修を受けています。

Cuốn sách giáo khoa này đã được giám sát bởi chuyên gia.

Thường dùng trong lĩnh vực xuất bản, truyền thông, giáo dục, hoặc giải trí. Có thể hiểu là 'giám sát biên tập', 'kiểm duyệt chuyên môn', hoặc 'chỉ đạo nội dung'.

trang trọng

người chịu trách nhiệm giám sát, kiểm duyệt nội dung (danh từ)

監修者として名前が載っています。

Tên của người giám sát được ghi trên đó.

Thường xuất hiện dưới dạng '監修者' (kanshūsha) trong tín dụng cuối phim, sách, hoặc tài liệu.

Cụm từ kết hợp

監修者người giám sát biên tập監修を受けるđược giám sát biên tập監修をつけるthêm giám sát biên tập監修のクレジットtín dụng giám sát biên tập

Từ đồng nghĩa

監督校閲指導

Từ trái nghĩa

無断改変無断編集

Cụm từ liên quan

監修者クレジットcụm từ
tín dụng người giám sát biên tập
監修付きコンテンツcụm từ
nội dung có giám sát biên tập

Mẹo hay

Phân biệt 監修 vs 監督

監督 (kantoku) thường chỉ đạo toàn bộ quá trình sản xuất (ví dụ: đạo diễn phim), trong khi 監修 (kanshū) tập trung vào giám sát nội dung chuyên môn (ví dụ: giám sát biên tập sách, phim tài liệu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 監修?

Dùng khi cần nhấn mạnh vai trò giám sát chuyên môn đối với nội dung, không phải vai trò chỉ đạo toàn diện. Ví dụ: sách giáo khoa, phim tài liệu lịch sử, hoặc nội dung học thuật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 監 (giám) = giám sát, 修 (tu) = sửa chữa, biên tập. Gốc từ tiếng Hán, thông dụng trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến lĩnh vực chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể viết tắt là '監' trong một số trường hợp, nhưng không phổ biến.

Phân tích từ

監
giám sát, quan sát
root
+
修
sửa chữa, biên tập, hoàn thiện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.