Looking up...
この本の監修を務めたのは有名な歴史学者です。
Người giám sát biên tập cuốn sách này là một học giả lịch sử nổi tiếng.
quá trình giám sát, kiểm duyệt nội dung bởi một chuyên gia hoặc người có thẩm quyền để đảm bảo tính chính xác, phù hợp hoặc chuyên môn
アニメの監修を依頼されたのは、業界の第一人者です。
Người được ủy quyền giám sát bộ phim hoạt hình là chuyên gia hàng đầu trong ngành.
この教科書は専門家による監修を受けています。
Cuốn sách giáo khoa này đã được giám sát bởi chuyên gia.
Thường dùng trong lĩnh vực xuất bản, truyền thông, giáo dục, hoặc giải trí. Có thể hiểu là 'giám sát biên tập', 'kiểm duyệt chuyên môn', hoặc 'chỉ đạo nội dung'.
người chịu trách nhiệm giám sát, kiểm duyệt nội dung (danh từ)
監修者として名前が載っています。
Tên của người giám sát được ghi trên đó.
Thường xuất hiện dưới dạng '監修者' (kanshūsha) trong tín dụng cuối phim, sách, hoặc tài liệu.
監督 (kantoku) thường chỉ đạo toàn bộ quá trình sản xuất (ví dụ: đạo diễn phim), trong khi 監修 (kanshū) tập trung vào giám sát nội dung chuyên môn (ví dụ: giám sát biên tập sách, phim tài liệu).
Dùng khi cần nhấn mạnh vai trò giám sát chuyên môn đối với nội dung, không phải vai trò chỉ đạo toàn diện. Ví dụ: sách giáo khoa, phim tài liệu lịch sử, hoặc nội dung học thuật.
Từ Hán-Việt: 監 (giám) = giám sát, 修 (tu) = sửa chữa, biên tập. Gốc từ tiếng Hán, thông dụng trong tiếng Nhật hiện đại.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến lĩnh vực chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Có thể viết tắt là '監' trong một số trường hợp, nhưng không phổ biến.