目をつぶって済ませる
me o tsubatte sumasemaseruphrase★Trung cấp— giải quyết vấn đề một cách vô trách nhiệmHán Việt (Âm Hán-Việt)mật
thông thường
Giải quyết vấn đề một cách vô trách nhiệm hoặc không chịu trách nhiệm, thường là bằng cách bỏ qua hoặc che giấu vấn đề thay vì xử lý nó một cách chính đáng.
会社は安全問題を目をつぶって済ませた
Công ty đã giải quyết vấn đề về an toàn một cách vô trách nhiệm
彼は借金問題を目をつぶって済ませようとした
Anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề nợ nần một cách vô trách nhiệm
💡
Thường được sử dụng để chỉ hành động tránh tránh trách nhiệm hoặc bỏ qua vấn đề nghiêm trọng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý để chỉ hành động tránh trách nhiệm hoặc bỏ qua vấn đề nghiêm trọng.
Từ Điển Nhật Việt