目をつぶって済ませる

me o tsubatte sumasemaseru
phraseTrung cấp giải quyết vấn đề một cách vô trách nhiệmHán Việt (Âm Hán-Việt)mật
Nghĩa thực sự
Giải quyết vấn đề một cách vô trách nhiệm hoặc không chịu trách nhiệm, thường là bằng cách bỏ qua hoặc che giấu vấn đề thay vì xử lý nó một cách chính đáng.
Nghĩa đen
Đóng mắt và giải quyết
Phân tích nghĩa đen
目をつぶってđóng mắt+済ませるgiải quyết
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đóng mắt và cố gắng giải quyết vấn đề mà không nhìn thấy hoặc nhận thức rõ vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người trong công ty cố gắng giải quyết vấn đề an toàn một cách vô trách nhiệm bằng cách bỏ qua các vấn đề nghiêm trọng.
Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng để chỉ hành động tránh trách nhiệm hoặc bỏ qua vấn đề nghiêm trọng trong xã hội Nhật Bản.
thông thường

Giải quyết vấn đề một cách vô trách nhiệm hoặc không chịu trách nhiệm, thường là bằng cách bỏ qua hoặc che giấu vấn đề thay vì xử lý nó một cách chính đáng.

会社は安全問題を目をつぶって済ませた

Công ty đã giải quyết vấn đề về an toàn một cách vô trách nhiệm

彼は借金問題を目をつぶって済ませようとした

Anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề nợ nần một cách vô trách nhiệm

💡

Thường được sử dụng để chỉ hành động tránh tránh trách nhiệm hoặc bỏ qua vấn đề nghiêm trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý để chỉ hành động tránh trách nhiệm hoặc bỏ qua vấn đề nghiêm trọng.

Từ Điển Nhật Việt